aboutsummaryrefslogtreecommitdiffstats
diff options
context:
space:
mode:
authorTrần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>2013-01-15 23:30:36 -0500
committerTheodore Ts'o <tytso@mit.edu>2013-01-16 14:09:21 -0500
commit6b9722db496afe6af758367971fc4ccaf44c392f (patch)
treec579e33c91c6bb3b7ce378eab18b07a68f0997c3
parentad35a91e3b19c754a3c78387661f945869333ec1 (diff)
downloade2fsprogs-6b9722db496afe6af758367971fc4ccaf44c392f.tar.gz
e2fsprogs-6b9722db496afe6af758367971fc4ccaf44c392f.tar.xz
e2fsprogs-6b9722db496afe6af758367971fc4ccaf44c392f.zip
po: update vi.po (from translationproject.org)
Signed-off-by: Theodore Ts'o <tytso@mit.edu>
-rw-r--r--po/vi.gmobin140432 -> 141270 bytes
-rw-r--r--po/vi.po1391
2 files changed, 651 insertions, 740 deletions
diff --git a/po/vi.gmo b/po/vi.gmo
index 47e2feab..c7976a7d 100644
--- a/po/vi.gmo
+++ b/po/vi.gmo
Binary files differ
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
index ef1c4f49..4f15af2d 100644
--- a/po/vi.po
+++ b/po/vi.po
@@ -65,23 +65,22 @@
#.
msgid ""
msgstr ""
-"Project-Id-Version: e2fsprogs-1.42.2\n"
+"Project-Id-Version: e2fsprogs-1.42.6\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: tytso@alum.mit.edu\n"
-"POT-Creation-Date: 2012-06-12 14:40-0400\n"
-"PO-Revision-Date: 2012-04-10 14:24+0700\n"
+"POT-Creation-Date: 2012-09-21 12:16-0400\n"
+"PO-Revision-Date: 2012-12-22 14:57+0700\n"
"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
+"Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.8\n"
-"X-Poedit-Language: Vietnamese\n"
-"X-Poedit-Country: VIET NAM\n"
"X-Poedit-SourceCharset: utf-8\n"
-#: e2fsck/badblocks.c:23 misc/mke2fs.c:176
+#: e2fsck/badblocks.c:23 misc/mke2fs.c:177
#, c-format
msgid "Bad block %u out of range; ignored.\n"
msgstr "Khối hỏng %u ở ngoại phạm vi nên bị bỏ qua.\n"
@@ -95,10 +94,10 @@ msgid "while reading the bad blocks inode"
msgstr "trong khi đọc nút thông tin khối hỏng"
#: e2fsck/badblocks.c:72 e2fsck/iscan.c:110 e2fsck/scantest.c:107
-#: e2fsck/unix.c:1298 e2fsck/unix.c:1386 misc/badblocks.c:1214
+#: e2fsck/unix.c:1334 e2fsck/unix.c:1422 misc/badblocks.c:1214
#: misc/badblocks.c:1222 misc/badblocks.c:1236 misc/badblocks.c:1248
#: misc/dumpe2fs.c:588 misc/e2image.c:1189 misc/e2image.c:1307
-#: misc/e2image.c:1320 misc/mke2fs.c:192 misc/tune2fs.c:1907 resize/main.c:303
+#: misc/e2image.c:1320 misc/mke2fs.c:193 misc/tune2fs.c:1898 resize/main.c:303
#, c-format
msgid "while trying to open %s"
msgstr "trong khi thử mở %s"
@@ -106,9 +105,9 @@ msgstr "trong khi thử mở %s"
#: e2fsck/badblocks.c:83
#, c-format
msgid "while trying popen '%s'"
-msgstr "trong khi thử mở popen « %s »"
+msgstr "trong khi thử mở popen “%s”"
-#: e2fsck/badblocks.c:94 misc/mke2fs.c:199
+#: e2fsck/badblocks.c:94 misc/mke2fs.c:200
msgid "while reading in list of bad blocks from file"
msgstr "trong khi đọc vào danh sách các khối hỏng từ tập tin"
@@ -119,8 +118,7 @@ msgstr "trong khi cập nhật nút thông tin khối hỏng"
#: e2fsck/badblocks.c:131
#, c-format
msgid "Warning: illegal block %u found in bad block inode. Cleared.\n"
-msgstr ""
-"Cảnh báo: tìm thấy khối cấm %u trong nút thông tin khối hỏng nên bị xoá.\n"
+msgstr "Cảnh báo: tìm thấy khối cấm %u trong nút thông tin khối hỏng nên bị xoá.\n"
#: e2fsck/ehandler.c:55
#, c-format
@@ -156,7 +154,7 @@ msgstr "khối thư mục rỗng"
#: e2fsck/emptydir.c:62
msgid "empty dir map"
-msgstr "sơ đồ thư mục rỗng"
+msgstr "ánh xạ thư mục rỗng"
#: e2fsck/emptydir.c:98
#, c-format
@@ -171,7 +169,7 @@ msgstr "%s: %s tên tập tin số khối cỡ khối\n"
#: e2fsck/extend.c:44
#, c-format
msgid "Illegal number of blocks!\n"
-msgstr "Không cho phép số khối đó.\n"
+msgstr "Không cho phép số khối đó!\n"
#: e2fsck/extend.c:50
#, c-format
@@ -197,12 +195,12 @@ msgstr ""
"[KĐN: các khối đệm nút thông tin]\n"
"\n"
-#: e2fsck/iscan.c:81 e2fsck/unix.c:930
+#: e2fsck/iscan.c:81 e2fsck/unix.c:963
#, c-format
msgid "while opening %s for flushing"
msgstr "trong khi mở %s để xoá sạch"
-#: e2fsck/iscan.c:86 e2fsck/unix.c:936 resize/main.c:276
+#: e2fsck/iscan.c:86 e2fsck/unix.c:969 resize/main.c:276
#, c-format
msgid "while trying to flush %s"
msgstr "trong khi thử xoá sạch %s"
@@ -299,7 +297,7 @@ msgstr "emục nhập"
#: e2fsck/message.c:125
msgid "E@e '%Dn' in %p (%i)"
-msgstr "E@e '%Dn' trong %p (%i)"
+msgstr "E@e “%Dn” trong %p (%i)"
#: e2fsck/message.c:126
msgid "ffilesystem"
@@ -315,7 +313,7 @@ msgstr "gnhóm"
#: e2fsck/message.c:129
msgid "hHTREE @d @i"
-msgstr "hHCÂY @d @i"
+msgstr "hHTREE @d @i"
#: e2fsck/message.c:130
msgid "llost+found"
@@ -468,7 +466,7 @@ msgstr "khối #"
#: e2fsck/pass1b.c:222
msgid "multiply claimed inode map"
-msgstr "sơ đồ nút thông tin đa tuyên bố"
+msgstr "ánh xạ nút thông tin đa tuyên bố"
#: e2fsck/pass1b.c:610 e2fsck/pass1b.c:729
#, c-format
@@ -495,19 +493,19 @@ msgstr "đang đọc khối thư mục"
#: e2fsck/pass1.c:599
msgid "in-use inode map"
-msgstr "sơ đồ nút thông tin đang được dùng"
+msgstr "ánh xạ nút thông tin đang được dùng"
#: e2fsck/pass1.c:610
msgid "directory inode map"
-msgstr "sơ đồ nút thông tin thư mục"
+msgstr "ánh xạ nút thông tin thư mục"
#: e2fsck/pass1.c:620
msgid "regular file inode map"
-msgstr "sơ đồ nút thông tin tập tin chuẩn"
+msgstr "ánh xạ nút thông tin tập tin chuẩn"
#: e2fsck/pass1.c:629
msgid "in-use block map"
-msgstr "sơ đồ khối đang được dùng"
+msgstr "ánh xạ khối đang được dùng"
#: e2fsck/pass1.c:696
msgid "opening inode scan"
@@ -528,23 +526,23 @@ msgstr "đang đọc khối gián tiếp của nút thông tin %u"
#: e2fsck/pass1.c:1347
msgid "bad inode map"
-msgstr "sơ đồ nút thông tin sai"
+msgstr "ánh xạ nút thông tin sai"
#: e2fsck/pass1.c:1370
msgid "inode in bad block map"
-msgstr "nút thông tin trong sơ đồ khối sai"
+msgstr "nút thông tin trong ánh xạ khối sai"
#: e2fsck/pass1.c:1390
msgid "imagic inode map"
-msgstr "sơ đồ nút thông tin ma thuật imagic"
+msgstr "ánh xạ nút thông tin ma thuật imagic"
#: e2fsck/pass1.c:1417
msgid "multiply claimed block map"
-msgstr "sơ đồ khối đa tuyên bố"
+msgstr "ánh xạ khối đa tuyên bố"
#: e2fsck/pass1.c:1518
msgid "ext attr block map"
-msgstr "sơ đồ khối ext attr (thuộc tính thêm?)"
+msgstr "ánh xạ khối ext attr (thuộc tính thêm?)"
#: e2fsck/pass1.c:2266
#, c-format
@@ -669,7 +667,7 @@ msgstr "Bỏ liên kết"
#: e2fsck/problem.c:69
msgid "Clear HTree index"
-msgstr "Xoá sạch chỉ mục HCây"
+msgstr "Xoá sạch chỉ mục hHTREE"
#: e2fsck/problem.c:70
msgid "Recreate"
@@ -677,7 +675,7 @@ msgstr "Tạo lại"
#: e2fsck/problem.c:79
msgid "(NONE)"
-msgstr "(KHÔNG CÓ)"
+msgstr "(KHÔNG)"
#: e2fsck/problem.c:80
msgid "FIXED"
@@ -858,7 +856,7 @@ msgid ""
msgstr ""
"Ghi chú: nếu vài khối nút thông tin hay khối mảng ảnh khối\n"
"hay phần của bảng nút thông tin cần thiết được định vị lại,\n"
-"đề nghị bạn thử chạy e2fsck với tùy chọn « -b %S »\n"
+"đề nghị bạn thử chạy e2fsck với tùy chọn “-b %S”\n"
"trước tiên. Vấn đề có thể nằm chỉ trong các mô tả nhóm\n"
"khối chính, thì các mô tả nhóm khối dự trữ có thể là đúng.\n"
"\n"
@@ -916,13 +914,11 @@ msgstr "@j bên ngoài không hỗ trợ @f này\n"
#: e2fsck/problem.c:213
msgid ""
"@f @j @S is unknown type %N (unsupported).\n"
-"It is likely that your copy of e2fsck is old and/or doesn't support this @j "
-"format.\n"
+"It is likely that your copy of e2fsck is old and/or doesn't support this @j format.\n"
"It is also possible the @j @S is corrupt.\n"
msgstr ""
"@S @j @f có kiểu lạ %N (không được hỗ trợ).\n"
-"Rất có thể là bạn có một bản sao e2fsck cũ mà/hay không hỗ trợ định dạng @j "
-"này.\n"
+"Rất có thể là bạn có một bản sao e2fsck cũ mà/hay không hỗ trợ định dạng @j này.\n"
"Cũng có thể là @S @j bị hỏng.\n"
#. @-expanded: journal superblock is corrupt.\n
@@ -1135,7 +1131,7 @@ msgstr "Giao dịch nhật ký %i bị hỏng nên hủy bỏ tiến trình phá
#: e2fsck/problem.c:381
msgid "The test_fs flag is set (and ext4 is available). "
-msgstr "Cờ « test_fs » được đặt (và ext4 sẵn sàng)"
+msgstr "Cờ “test_fs” được đặt (và ext4 sẵn sàng)"
#. @-expanded: superblock last mount time is in the future.\n
#. @-expanded: \t(by less than a day, probably due to the hardware clock being incorrectly
@@ -1143,8 +1139,7 @@ msgstr "Cờ « test_fs » được đặt (và ext4 sẵn sàng)"
#: e2fsck/problem.c:386
msgid ""
"@S last mount time is in the future.\n"
-"\t(by less than a day, probably due to the hardware clock being incorrectly "
-"set) "
+"\t(by less than a day, probably due to the hardware clock being incorrectly set) "
msgstr ""
"Giờ gắn kết @S cuối cùng nằm trong tương lai\n"
"\t(theo ít nhất một ngày, rất có thể do đồng hồ phần cứng bị sai lập)."
@@ -1155,8 +1150,7 @@ msgstr ""
#: e2fsck/problem.c:392
msgid ""
"@S last write time is in the future.\n"
-"\t(by less than a day, probably due to the hardware clock being incorrectly "
-"set). "
+"\t(by less than a day, probably due to the hardware clock being incorrectly set). "
msgstr ""
"Giờ ghi nhớ @S cuối cùng nằm trong tương lai\n"
"\t(theo ít nhất một ngày, rất có thể do đồng hồ phần cứng bị sai lập)."
@@ -1178,11 +1172,8 @@ msgstr "Đang đặt số lượng @bs thành %c (là %b)\n"
#. @-expanded: Making quota inode %i (%Q) hidden.\n
#: e2fsck/problem.c:413
-#, fuzzy
msgid "Making @q @i %i (%Q) hidden.\n"
-msgstr ""
-"Làm cho @q @is ẩn đi.\n"
-"\n"
+msgstr "Làm cho @q @is %i (%Q) ẩn đi.\n"
#. @-expanded: superblock has invalid MMP block.
#: e2fsck/problem.c:418
@@ -1240,7 +1231,7 @@ msgstr "@i %i đang được dùng, còn đặt dtime. "
#: e2fsck/problem.c:469
#, c-format
msgid "@i %i is a @z @d. "
-msgstr "@i %i là @d @z"
+msgstr "@i %i là @d @z. "
#. @-expanded: group %g's block bitmap at %b conflicts with some other fs block.\n
#: e2fsck/problem.c:474
@@ -1331,8 +1322,8 @@ msgid ""
"in the @f.\n"
msgstr ""
"\n"
-"@i @n rất có thể bị hỏng. Đề nghị bạn thôi ngay bây giờ\n"
-"và chạy lệnh « e2fsck -c » để quét tìm khối sai trong @f.\n"
+"@i @n gần như chắc chắn đã hỏng. Đề nghị bạn dừng ngay bây giờ\n"
+"và chạy lệnh “e2fsck -c” để quét tìm khối sai trong @f.\n"
#. @-expanded: \n
#. @-expanded: If the block is really bad, the filesystem can not be fixed.\n
@@ -1365,8 +1356,7 @@ msgstr "@S chính (%b) nằm trên danh sách các @b sai.\n"
#. @-expanded: Block %b in the primary group descriptors is on the bad block list\n
#: e2fsck/problem.c:572
msgid "Block %b in the primary @g descriptors is on the bad @b list\n"
-msgstr ""
-"Khối %b trong những mô tả @g chính có nằm trong danh sách các @b sai.\n"
+msgstr "Khối %b trong những mô tả @g chính có nằm trong danh sách các @b sai.\n"
#. @-expanded: Warning: Group %g's superblock (%b) is bad.\n
#: e2fsck/problem.c:578
@@ -1381,8 +1371,7 @@ msgstr "Cảnh báo: bản sao các mô tả @g của nhóm %g có một @b sai
#. @-expanded: Programming error? block #%b claimed for no reason in process_bad_block.\n
#: e2fsck/problem.c:589
msgid "Programming error? @b #%b claimed for no reason in process_bad_@b.\n"
-msgstr ""
-"Lỗi lập trình ? @b %b được tuyên bố, không có lý do, trong process_bad_@b\n"
+msgstr "Lỗi lập trình ? @b %b được tuyên bố, không có lý do, trong process_bad_@b\n"
#. @-expanded: error allocating %N contiguous block(s) in block group %g for %s: %m\n
#: e2fsck/problem.c:595
@@ -1576,20 +1565,20 @@ msgstr "@b @a %b bị hỏng (giá trị @n). "
#: e2fsck/problem.c:776
#, c-format
msgid "@i %i is too big. "
-msgstr "@i %i quá lớn. "
+msgstr "@i %i quá lớn. "
#. @-expanded: %B (%b) causes directory to be too big.
#: e2fsck/problem.c:780
msgid "%B (%b) causes @d to be too big. "
-msgstr "%B (%b) gây ra @d quá lớn. "
+msgstr "%B (%b) gây ra @d quá lớn. "
#: e2fsck/problem.c:785
msgid "%B (%b) causes file to be too big. "
-msgstr "%B (%b) gây ra tập tin quá lớn. "
+msgstr "%B (%b) gây ra tập tin quá lớn. "
#: e2fsck/problem.c:790
msgid "%B (%b) causes symlink to be too big. "
-msgstr "%B (%b) gây ra liên kết tượng trưng quá lớn. "
+msgstr "%B (%b) làm cho liên kết tượng trưng quá lớn."
#. @-expanded: inode %i has INDEX_FL flag set on filesystem without htree support.\n
#: e2fsck/problem.c:795
@@ -1722,8 +1711,7 @@ msgstr "@i %i đặt cờ EXTENTS_FL trên @f mà không hỗ trợ phạm vi.\n
#: e2fsck/problem.c:897
#, c-format
msgid "@i %i is in extent format, but @S is missing EXTENTS feature\n"
-msgstr ""
-"@i %i theo định dạng phạm vi, còn @S thiếu tính năng phạm vi (EXTENTS)\n"
+msgstr "@i %i theo định dạng phạm vi, còn @S thiếu tính năng phạm vi (EXTENTS)\n"
#. @-expanded: inode %i missing EXTENT_FL, but is in extents format\n
#: e2fsck/problem.c:902
@@ -1876,7 +1864,7 @@ msgid ""
"@m @bs already reassigned or cloned.\n"
"\n"
msgstr ""
-"@b @m đã được gán lại hay nhái.\n"
+"@b @m đã được gán lại hay nhân bản.\n"
"\n"
#: e2fsck/problem.c:1039
@@ -1893,7 +1881,7 @@ msgstr "Lần qua 2: đang kiểm tra cấu trúc @d\n"
#: e2fsck/problem.c:1050
#, c-format
msgid "@n @i number for '.' in @d @i %i.\n"
-msgstr "Con số @i @n cho dấu chấm « . » trong @i @d %i.\n"
+msgstr "Con số @i @n cho dấu chấm “.” trong @i @d %i.\n"
#. @-expanded: entry '%Dn' in %p (%i) has invalid inode #: %Di.\n
#: e2fsck/problem.c:1055
@@ -1908,7 +1896,7 @@ msgstr "@E có @i @D/chưa dùng %Di. "
#. @-expanded: entry '%Dn' in %p (%i) is a link to '.'
#: e2fsck/problem.c:1065
msgid "@E @L to '.' "
-msgstr "@E @L đến « . » "
+msgstr "@E @L đến “.” "
#. @-expanded: entry '%Dn' in %p (%i) points to inode (%Di) located in a bad block.\n
#: e2fsck/problem.c:1070
@@ -1934,23 +1922,23 @@ msgstr "@E có tên chứa ký tự cấm.\n"
#: e2fsck/problem.c:1090
#, c-format
msgid "Missing '.' in @d @i %i.\n"
-msgstr "Thiếu « . » trong @i @d %i.\n"
+msgstr "Thiếu “.” trong @i @d %i.\n"
#. @-expanded: Missing '..' in directory inode %i.\n
#: e2fsck/problem.c:1095
#, c-format
msgid "Missing '..' in @d @i %i.\n"
-msgstr "Thiếu « .. » trong @i @d %i.\n"
+msgstr "Thiếu “..” trong @i @d %i.\n"
#. @-expanded: First entry '%Dn' (inode=%Di) in directory inode %i (%p) should be '.'\n
#: e2fsck/problem.c:1100
msgid "First @e '%Dn' (@i=%Di) in @d @i %i (%p) @s '.'\n"
-msgstr "@e '%Dn' thứ nhất (@i=%Di) trong @i @d %i (%p) @s « . »\n"
+msgstr "@e “%Dn” thứ nhất (@i=%Di) trong @i @d %i (%p) @s “.”\n"
#. @-expanded: Second entry '%Dn' (inode=%Di) in directory inode %i should be '..'\n
#: e2fsck/problem.c:1105
msgid "Second @e '%Dn' (@i=%Di) in @d @i %i @s '..'\n"
-msgstr "@e '%Dn' thứ hai (@i=%Di) trong @i @d %i @s « .. »\n"
+msgstr "@e “%Dn” thứ hai (@i=%Di) trong @i @d %i @s “..”\n"
#. @-expanded: i_faddr for inode %i (%Q) is %IF, should be zero.\n
#: e2fsck/problem.c:1110
@@ -2001,15 +1989,13 @@ msgstr "@i @d %i có một %B chưa cấp phát. "
#: e2fsck/problem.c:1155
#, c-format
msgid "'.' @d @e in @d @i %i is not NULL terminated\n"
-msgstr ""
-"@e @d « . » trong @i @d %i không được chấm dứt bằng NULL (vô giá trị)\n"
+msgstr "@e @d “.” trong @i @d %i không được chấm dứt bằng NULL (vô giá trị)\n"
#. @-expanded: '..' directory entry in directory inode %i is not NULL terminated\n
#: e2fsck/problem.c:1160
#, c-format
msgid "'..' @d @e in @d @i %i is not NULL terminated\n"
-msgstr ""
-"@e @d « .. » trong @i @d %i không được chấm dứt bằng NULL (vô giá trị)\n"
+msgstr "@e @d “..” trong @i @d %i không được chấm dứt bằng NULL (vô giá trị)\n"
#. @-expanded: inode %i (%Q) is an illegal character device.\n
#: e2fsck/problem.c:1165
@@ -2024,12 +2010,12 @@ msgstr "@i %i (%Q) là @v @b @I.\n"
#. @-expanded: entry '%Dn' in %p (%i) is duplicate '.' entry.\n
#: e2fsck/problem.c:1175
msgid "@E is duplicate '.' @e.\n"
-msgstr "@E là @e « . » trùng.\n"
+msgstr "@E là @e “.” trùng.\n"
#. @-expanded: entry '%Dn' in %p (%i) is duplicate '..' entry.\n
#: e2fsck/problem.c:1180
msgid "@E is duplicate '..' @e.\n"
-msgstr "@E là @e « .. » trùng.\n"
+msgstr "@E là @e “..” trùng.\n"
#: e2fsck/problem.c:1185 e2fsck/problem.c:1485
#, c-format
@@ -2079,7 +2065,7 @@ msgstr "Gặp lỗi khi hủy cấp phát @i %i: %m\n"
#: e2fsck/problem.c:1225
#, c-format
msgid "@d @e for '.' in %p (%i) is big.\n"
-msgstr "@d @e đối với '.' trong %p (%i) quá lớn.\n"
+msgstr "@d @e đối với “.” trong %p (%i) quá lớn.\n"
#. @-expanded: inode %i (%Q) is an illegal FIFO.\n
#: e2fsck/problem.c:1230
@@ -2207,7 +2193,7 @@ msgid ""
"\tMarking %p (%i) to be rebuilt.\n"
"\n"
msgstr ""
-"Tìm thấy @e '%Dn' trùng\n"
+"Tìm thấy @e “%Dn” trùng\n"
"\tnên nhãn %p (%i) cần được xây dựng lại.\n"
"\n"
@@ -2229,9 +2215,7 @@ msgstr "@E tham chiếu đến @i %Di trong @g %g ở vị trí đặt _INODE_UN
#. @-expanded: entry '%Dn' in %p (%i) references inode %Di found in group %g's unused inodes area.\n
#: e2fsck/problem.c:1363
msgid "@E references @i %Di found in @g %g's unused inodes area.\n"
-msgstr ""
-"@E tham chiếu đến @i %Di được tìm trong vùng nút thông tin không dùng của @g "
-"%g.\n"
+msgstr "@E tham chiếu đến @i %Di được tìm trong vùng nút thông tin không dùng của @g %g.\n"
#. @-expanded: i_file_acl_hi for inode %i (%Q) is %N, should be zero.\n
#: e2fsck/problem.c:1368
@@ -2246,12 +2230,12 @@ msgstr "Lần qua 3: đang kiểm tra khả năng kết nối của @d\n"
#. @-expanded: root inode not allocated.
#: e2fsck/problem.c:1380
msgid "@r not allocated. "
-msgstr "Chưa cấp phát @r."
+msgstr "Chưa cấp phát @r. "
#. @-expanded: No room in lost+found directory.
#: e2fsck/problem.c:1385
msgid "No room in @l @d. "
-msgstr "Không có chỗ còn rảnh trong @d @l."
+msgstr "Không có chỗ còn rảnh trong @d @l. "
#. @-expanded: Unconnected directory inode %i (%p)\n
#: e2fsck/problem.c:1390
@@ -2267,7 +2251,7 @@ msgstr "/@l không tìm thấy."
#. @-expanded: '..' in %Q (%i) is %P (%j), should be %q (%d).\n
#: e2fsck/problem.c:1400
msgid "'..' in %Q (%i) is %P (%j), @s %q (%d).\n"
-msgstr "« .. » trong %Q (%i) là %P (%j), @s %q (%d).\n"
+msgstr "“..” trong %Q (%i) là %P (%j), @s %q (%d).\n"
#. @-expanded: Bad or non-existent /lost+found. Cannot reconnect.\n
#: e2fsck/problem.c:1405
@@ -2475,12 +2459,8 @@ msgstr "Số đếm các @b rảnh không đúng (%b, đã đếm=%c).\n"
#. @-expanded: PROGRAMMING ERROR: filesystem (#%N) bitmap endpoints (%b, %c) don't match calculated bitmap
#. @-expanded: endpoints (%i, %j)\n
#: e2fsck/problem.c:1638
-msgid ""
-"PROGRAMMING ERROR: @f (#%N) @B endpoints (%b, %c) don't match calculated @B "
-"endpoints (%i, %j)\n"
-msgstr ""
-"LỖI LẬP TRÌNH: trong @f (#%N) có các điểm cuối @B (%b, %c) không tương ứng "
-"với các điểm cuối @B đã tính (%i, %j)\n"
+msgid "PROGRAMMING ERROR: @f (#%N) @B endpoints (%b, %c) don't match calculated @B endpoints (%i, %j)\n"
+msgstr "LỖI LẬP TRÌNH: trong @f (#%N) có các điểm cuối @B (%b, %c) không tương ứng với các điểm cuối @B đã tính (%i, %j)\n"
#: e2fsck/problem.c:1644
msgid "Internal error: fudging end of bitmap (%N)\n"
@@ -2517,7 +2497,7 @@ msgstr "Tạo lại @j"
#: e2fsck/problem.c:1696
msgid "Update quota info for quota type %N"
-msgstr ""
+msgstr "Cập nhật thông tin hạn ngạch cho kiểu hạn ngạch %N"
#: e2fsck/problem.c:1815
#, c-format
@@ -2549,13 +2529,12 @@ msgstr "trong khi chạy tiến trình quét nút thông tin"
#: e2fsck/super.c:188
#, c-format
msgid "while calling ext2fs_block_iterate for inode %d"
-msgstr ""
-"trong khi gọi hàm lặp lại khối « ext2fs_block_iterate » cho nút thông tin %d"
+msgstr "trong khi gọi hàm lặp lại khối “ext2fs_block_iterate” cho nút thông tin %d"
#: e2fsck/super.c:211
#, c-format
msgid "while calling ext2fs_adjust_ea_refcount2 for inode %d"
-msgstr "trong khi gọi hàm « ext2fs_adjust_ea_refcount » cho nút thông tin %d"
+msgstr "trong khi gọi hàm “ext2fs_adjust_ea_refcount” cho nút thông tin %d"
#: e2fsck/super.c:272
msgid "Truncating"
@@ -2573,7 +2552,7 @@ msgid ""
"\t\t[-l|-L bad_blocks_file] [-C fd] [-j external_journal]\n"
"\t\t[-E extended-options] device\n"
msgstr ""
-"Sử dụng: %s [-panyrcdfvtDFV] [-b siêu_khối] [-B cỡ_khối]\n"
+"Cách dùng: %s [-panyrcdfvtDFV] [-b siêu_khối] [-B cỡ_khối]\n"
"\t\t[-I khối_đệm_inode] [-P cỡ_inode_xử_lý]\n"
"\t\t[-l|-L tập_tin_khối_sai] [-C fd] [-j nhật_ký_ngoài]\n"
"\t\t[-E tùy_chọn_đã_mở_rộng] thiết_bị\n"
@@ -2586,18 +2565,16 @@ msgid ""
" -p Automatic repair (no questions)\n"
" -n Make no changes to the filesystem\n"
" -y Assume \"yes\" to all questions\n"
-" -c Check for bad blocks and add them to the badblock "
-"list\n"
+" -c Check for bad blocks and add them to the badblock list\n"
" -f Force checking even if filesystem is marked clean\n"
msgstr ""
"\n"
"Trợ giúp khẩn cấp:\n"
" -p Sửa chữa tự động (không có câu hỏi)\n"
" -n Không thay đổi hệ thống tập tin\n"
-" -y Giả sử trả lời « Có » mọi câu hỏi\n"
+" -y Giả sử trả lời “Có” mọi câu hỏi\n"
" -c Kiểm tra tìm khối sai: thêm vào danh sách khối sai\n"
-" -f Buộc kiểm tra ngay cả khi hệ thống tập tin có nhãn là "
-"sạch\n"
+" -f Buộc kiểm tra ngay cả khi hệ thống tập tin có nhãn là sạch\n"
#: e2fsck/unix.c:86
#, c-format
@@ -2609,152 +2586,152 @@ msgid ""
" -l bad_blocks_file Add to badblocks list\n"
" -L bad_blocks_file Set badblocks list\n"
msgstr ""
-" -v \t\tXuất chi tiết\n"
-" -b siêu_khối \t\tDùng siêu khối xen kẽ\n"
-" -B cỡ_khối \t\tBuộc kích cỡ của khối khi tìm siêu khối\n"
-" -j nhật_ký_bên_ngoài \tĐặt địa điểm của nhật ký bên ngoài\n"
-" -l tập_tin_khối_sai Thêm vào danh sách các khối sai\n"
-" -L tập_tin_khối_sai Đặt danh sách các khối sai\n"
+" -v Xuất chi tiết\n"
+" -b siêu_khối Dùng siêu khối xen kẽ\n"
+" -B cỡ_khối Buộc kích cỡ của khối khi tìm siêu khối\n"
+" -j nhật_ký_bên_ngoài Đặt địa điểm của nhật ký bên ngoài\n"
+" -l tập_tin_khối_sai Thêm vào danh sách các khối sai\n"
+" -L tập_tin_khối_sai Đặt danh sách các khối sai\n"
-#: e2fsck/unix.c:130
+#: e2fsck/unix.c:131
#, c-format
msgid "%s: %u/%u files (%0d.%d%% non-contiguous), %llu/%llu blocks\n"
msgstr "%s: %u/%u tập tin (%0d.%d%% không kề nhau), %llu/%llu khối\n"
-#: e2fsck/unix.c:137
+#: e2fsck/unix.c:157
#, c-format
msgid ""
"\n"
-"%8u inode used (%2.2f%%)\n"
+"%12u inode used (%2.2f%%, out of %u)\n"
msgid_plural ""
"\n"
-"%8u inodes used (%2.2f%%)\n"
+"%12u inodes used (%2.2f%%, out of %u)\n"
msgstr[0] ""
"\n"
-"%8u nút đã được sử dụng (%2.2f%%)\n"
+"%12u inode đã được dùng (%2.2f%%, vượt quá %u)\n"
-#: e2fsck/unix.c:141
+#: e2fsck/unix.c:161
#, c-format
-msgid "%8u non-contiguous file (%0d.%d%%)\n"
-msgid_plural "%8u non-contiguous files (%0d.%d%%)\n"
-msgstr[0] "%8u tệp tin không kề nhau (%0d.%d%%)\n"
+msgid "%12u non-contiguous file (%0d.%d%%)\n"
+msgid_plural "%12u non-contiguous files (%0d.%d%%)\n"
+msgstr[0] "%12u tệp tin không kề nhau (%0d.%d%%)\n"
-#: e2fsck/unix.c:146
+#: e2fsck/unix.c:166
#, c-format
-msgid "%8u non-contiguous directory (%0d.%d%%)\n"
-msgid_plural "%8u non-contiguous directories (%0d.%d%%)\n"
-msgstr[0] "%8u thư mục không kề nhau (%0d.%d%%)\n"
+msgid "%12u non-contiguous directory (%0d.%d%%)\n"
+msgid_plural "%12u non-contiguous directories (%0d.%d%%)\n"
+msgstr[0] "%12u thư mục không kề nhau (%0d.%d%%)\n"
-#: e2fsck/unix.c:151
+#: e2fsck/unix.c:171
#, c-format
-msgid " # of inodes with ind/dind/tind blocks: %u/%u/%u\n"
-msgstr " số inode có khối ind/dind/tind: %u/%u/%u\n"
+msgid " # of inodes with ind/dind/tind blocks: %u/%u/%u\n"
+msgstr " # số inode có khối ind/dind/tind: %u/%u/%u\n"
-#: e2fsck/unix.c:159
-msgid " Extent depth histogram: "
-msgstr " Đồ thị độ sâu: "
+#: e2fsck/unix.c:179
+msgid " Extent depth histogram: "
+msgstr " Đồ thị độ sâu: "
-#: e2fsck/unix.c:168
+#: e2fsck/unix.c:188
#, c-format
-msgid "%8llu block used (%2.2f%%)\n"
-msgid_plural "%8llu blocks used (%2.2f%%)\n"
-msgstr[0] "%8llu khối đã được sử dụng (%2.2f%%)\n"
+msgid "%12llu block used (%2.2f%%, out of %llu)\n"
+msgid_plural "%12llu blocks used (%2.2f%%, out of %llu)\n"
+msgstr[0] "%12llu khối đã dùng (%2.2f%%, vượt quá %llu)\n"
-#: e2fsck/unix.c:171
+#: e2fsck/unix.c:192
#, c-format
-msgid "%8u bad block\n"
-msgid_plural "%8u bad blocks\n"
-msgstr[0] "%8u khối hỏng\n"
+msgid "%12u bad block\n"
+msgid_plural "%12u bad blocks\n"
+msgstr[0] "%12u khối hỏng\n"
-#: e2fsck/unix.c:173
+#: e2fsck/unix.c:194
#, c-format
-msgid "%8u large file\n"
-msgid_plural "%8u large files\n"
-msgstr[0] "%8u tập tin lớn\n"
+msgid "%12u large file\n"
+msgid_plural "%12u large files\n"
+msgstr[0] "%12u tập tin quá lớn\n"
-#: e2fsck/unix.c:175
+#: e2fsck/unix.c:196
#, c-format
msgid ""
"\n"
-"%8u regular file\n"
+"%12u regular file\n"
msgid_plural ""
"\n"
-"%8u regular files\n"
+"%12u regular files\n"
msgstr[0] ""
"\n"
-"%8u tập tin thường\n"
+"%12u tập tin thường\n"
-#: e2fsck/unix.c:177
+#: e2fsck/unix.c:198
#, c-format
-msgid "%8u directory\n"
-msgid_plural "%8u directories\n"
-msgstr[0] "%8u thư mục\n"
+msgid "%12u directory\n"
+msgid_plural "%12u directories\n"
+msgstr[0] "%12u thư mục\n"
-#: e2fsck/unix.c:179
+#: e2fsck/unix.c:200
#, c-format
-msgid "%8u character device file\n"
-msgid_plural "%8u character device files\n"
-msgstr[0] "%8u thiết bị ký tự\n"
+msgid "%12u character device file\n"
+msgid_plural "%12u character device files\n"
+msgstr[0] "%12u thiết bị ký tự\n"
-#: e2fsck/unix.c:182
+#: e2fsck/unix.c:203
#, c-format
-msgid "%8u block device file\n"
-msgid_plural "%8u block device files\n"
-msgstr[0] "%8u tệp tin thiết bị khối\n"
+msgid "%12u block device file\n"
+msgid_plural "%12u block device files\n"
+msgstr[0] "%12u tệp tin thiết bị khối\n"
-#: e2fsck/unix.c:184
+#: e2fsck/unix.c:205
#, c-format
-msgid "%8u fifo\n"
-msgid_plural "%8u fifos\n"
-msgstr[0] "%8u fifo\n"
+msgid "%12u fifo\n"
+msgid_plural "%12u fifos\n"
+msgstr[0] "%12u fifo\n"
-#: e2fsck/unix.c:186
+#: e2fsck/unix.c:207
#, c-format
-msgid "%8u link\n"
-msgid_plural "%8u links\n"
-msgstr[0] "%8u liên kết\n"
+msgid "%12u link\n"
+msgid_plural "%12u links\n"
+msgstr[0] "%12u liên kết\n"
-#: e2fsck/unix.c:189
+#: e2fsck/unix.c:210
#, c-format
-msgid "%8u symbolic link"
-msgid_plural "%8u symbolic links"
-msgstr[0] "%8u liên kết tượng trưng"
+msgid "%12u symbolic link"
+msgid_plural "%12u symbolic links"
+msgstr[0] "%12u liên kết tượng trưng"
-#: e2fsck/unix.c:191
+#: e2fsck/unix.c:212
#, c-format
msgid " (%u fast symbolic link)\n"
msgid_plural " (%u fast symbolic links)\n"
msgstr[0] " (%u liên kết tượng trưng nhanh)\n"
-#: e2fsck/unix.c:195
+#: e2fsck/unix.c:216
#, c-format
-msgid "%8u socket\n"
-msgid_plural "%8u sockets\n"
-msgstr[0] "%8u ổ cắm\n"
+msgid "%12u socket\n"
+msgid_plural "%12u sockets\n"
+msgstr[0] "%12u socket\n"
-#: e2fsck/unix.c:198
+#: e2fsck/unix.c:220
#, c-format
-msgid "%8u file\n"
-msgid_plural "%8u files\n"
-msgstr[0] "%8u tệp tin\n"
+msgid "%12u file\n"
+msgid_plural "%12u files\n"
+msgstr[0] "%12u tập tin\n"
-#: e2fsck/unix.c:212 misc/badblocks.c:983 misc/tune2fs.c:1979 misc/util.c:147
+#: e2fsck/unix.c:234 misc/badblocks.c:983 misc/tune2fs.c:1970 misc/util.c:147
#: resize/main.c:247
#, c-format
msgid "while determining whether %s is mounted."
msgstr "trong khi quyết định nếu %s đã gắn kết chưa."
-#: e2fsck/unix.c:230
-#, fuzzy, c-format
+#: e2fsck/unix.c:254
+#, c-format
msgid "Warning! %s is %s.\n"
-msgstr "Cảnh báo: %s đã gắn kết.\n"
+msgstr "Cảnh báo! %s là %s.\n"
-#: e2fsck/unix.c:237
+#: e2fsck/unix.c:261
#, c-format
msgid "%s is %s.\n"
-msgstr ""
+msgstr "%s là %s.\n"
-#: e2fsck/unix.c:240
+#: e2fsck/unix.c:264
msgid ""
"Cannot continue, aborting.\n"
"\n"
@@ -2762,7 +2739,7 @@ msgstr ""
"Không thể tiếp tục nên hủy bỏ.\n"
"\n"
-#: e2fsck/unix.c:242
+#: e2fsck/unix.c:266
msgid ""
"\n"
"\n"
@@ -2772,83 +2749,83 @@ msgid ""
msgstr ""
"\n"
"\n"
-"\a\a\a\aCẢNH BÁO !!! Hệ thống tập tin đã gắn kết. Vẫn tiếp tục thì\n"
+"CẢNH BÁO!!! Hệ thống tập tin đã gắn kết. Vẫn tiếp tục thì\n"
"đây có thể là nguyên nhân ***LÀM HỎNG NẶNG*** hệ thống tập tin.\n"
"\n"
-#: e2fsck/unix.c:247
+#: e2fsck/unix.c:271
msgid "Do you really want to continue"
msgstr "Bạn thực sự muốn tiếp tục"
-#: e2fsck/unix.c:249
+#: e2fsck/unix.c:273
#, c-format
msgid "check aborted.\n"
msgstr "kiểm tra bị hủy bỏ.\n"
-#: e2fsck/unix.c:339
+#: e2fsck/unix.c:363
msgid " contains a file system with errors"
msgstr " chứa hệ thống tập tin có lỗi"
-#: e2fsck/unix.c:341
+#: e2fsck/unix.c:365
msgid " was not cleanly unmounted"
msgstr " chưa tháo gắn kết sạch"
-#: e2fsck/unix.c:343
+#: e2fsck/unix.c:367
msgid " primary superblock features different from backup"
-msgstr "các tính năng của siêu khối chính khác với bản sao lưu"
+msgstr " tính năng của siêu khối chính khác với bản sao lưu"
-#: e2fsck/unix.c:347
+#: e2fsck/unix.c:371
#, c-format
msgid " has been mounted %u times without being checked"
msgstr " đã được gắn kết %u lần mà không được kiểm tra"
-#: e2fsck/unix.c:354
+#: e2fsck/unix.c:378
msgid " has filesystem last checked time in the future"
-msgstr "có giờ kiểm tra hệ thống tập tin lần cuối cùng trong tương lai"
+msgstr " có giờ kiểm tra hệ thống tập tin lần cuối cùng trong tương lai"
-#: e2fsck/unix.c:360
+#: e2fsck/unix.c:384
#, c-format
msgid " has gone %u days without being checked"
msgstr " đã chạy trong %u ngày mà không được kiểm tra"
-#: e2fsck/unix.c:369
+#: e2fsck/unix.c:393
msgid ", check forced.\n"
msgstr ", kiểm tra bị ép buộc.\n"
-#: e2fsck/unix.c:402
+#: e2fsck/unix.c:426
#, c-format
msgid "%s: clean, %u/%u files, %llu/%llu blocks"
msgstr "%s: sạch, %u/%u tập tin, %llu/%llu khối"
-#: e2fsck/unix.c:421
+#: e2fsck/unix.c:445
msgid " (check deferred; on battery)"
msgstr " (kiểm tra bị hoãn; chạy bằng pin)"
-#: e2fsck/unix.c:424
+#: e2fsck/unix.c:448
msgid " (check after next mount)"
msgstr " (kiểm tra sau lần kế tiếp gắn kết)"
-#: e2fsck/unix.c:426
+#: e2fsck/unix.c:450
#, c-format
msgid " (check in %ld mounts)"
msgstr " (kiểm tra sau %ld lần gắn kết)"
-#: e2fsck/unix.c:576
+#: e2fsck/unix.c:600
#, c-format
msgid "ERROR: Couldn't open /dev/null (%s)\n"
-msgstr "LỖI: không thể mở « /dev/null » (%s)\n"
+msgstr "LỖI: không thể mở “/dev/null” (%s)\n"
-#: e2fsck/unix.c:645
+#: e2fsck/unix.c:669
#, c-format
msgid "Invalid EA version.\n"
msgstr "Phiên bản EA không hợp lệ.\n"
-#: e2fsck/unix.c:672
+#: e2fsck/unix.c:696
#, c-format
msgid "Unknown extended option: %s\n"
msgstr "Tùy chọn đã mở rộng lạ: %s\n"
-#: e2fsck/unix.c:697
+#: e2fsck/unix.c:721
#, c-format
msgid ""
"Syntax error in e2fsck config file (%s, line #%d)\n"
@@ -2857,58 +2834,57 @@ msgstr ""
"Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình e2fsck (%s, dòng số %d)\n"
"\t%s\n"
-#: e2fsck/unix.c:766
+#: e2fsck/unix.c:790
#, c-format
msgid "Error validating file descriptor %d: %s\n"
msgstr "Gặp lỗi khi hợp lệ hóa mô tả tập tin %d: %s\n"
-#: e2fsck/unix.c:770
+#: e2fsck/unix.c:794
msgid "Invalid completion information file descriptor"
msgstr "Mô tả tập tin thông tin hoà chỉnh không hợp lệ"
-#: e2fsck/unix.c:785
+#: e2fsck/unix.c:809
msgid "Only one of the options -p/-a, -n or -y may be specified."
-msgstr "Có thể xác định chỉ một của những tùy chọn -p/-a, -n và -y."
+msgstr "Có thể chỉ ra một trong những tùy chọn -p/-a, -n và -y."
-#: e2fsck/unix.c:806
+#: e2fsck/unix.c:830
#, c-format
msgid "The -t option is not supported on this version of e2fsck.\n"
-msgstr "Tùy chọn « -t » không được hỗ trợ trong phiên bản e2fsck này.\n"
+msgstr "Tùy chọn “-t” không được hỗ trợ trong phiên bản e2fsck này.\n"
-#: e2fsck/unix.c:837 e2fsck/unix.c:909 misc/tune2fs.c:811 misc/tune2fs.c:1100
-#: misc/tune2fs.c:1118
+#: e2fsck/unix.c:861 e2fsck/unix.c:933 misc/tune2fs.c:802 misc/tune2fs.c:1091
+#: misc/tune2fs.c:1109
#, c-format
msgid "Unable to resolve '%s'"
-msgstr "Không thể quyết định « %s »"
+msgstr "Không thể quyết định “%s”"
-#: e2fsck/unix.c:888
+#: e2fsck/unix.c:912
msgid "The -n and -D options are incompatible."
-msgstr "Hai tùy chọn « -n » và « -D » không tương thích với nhau."
+msgstr "Hai tùy chọn “-n” và “-D” không tương thích với nhau."
-#: e2fsck/unix.c:893
+#: e2fsck/unix.c:917
msgid "The -n and -c options are incompatible."
-msgstr "Hai tùy chọn « -n » và « -c » không tương thích với nhau."
+msgstr "Hai tùy chọn “-n” và “-c” không tương thích với nhau."
-#: e2fsck/unix.c:898
+#: e2fsck/unix.c:922
msgid "The -n and -l/-L options are incompatible."
-msgstr "Hai tùy chọn « -n » và « -l/-L » không tương thích với nhau."
+msgstr "Hai tùy chọn “-n” và “-l/-L” không tương thích với nhau."
-#: e2fsck/unix.c:943
+#: e2fsck/unix.c:976
#, c-format
msgid "The -c and the -l/-L options may not be both used at the same time.\n"
-msgstr ""
-"Không cho phép sử dụng đồng thời cả hai tùy chọn « --c » và « --l/L ».\n"
+msgstr "Không cho phép sử dụng đồng thời cả hai tùy chọn “--c” và “--l/L”.\n"
-#: e2fsck/unix.c:991
+#: e2fsck/unix.c:1024
#, c-format
msgid ""
"E2FSCK_JBD_DEBUG \"%s\" not an integer\n"
"\n"
msgstr ""
-"E2FSCK_JBD_DEBUG « %s » không phải số nguyên\n"
+"E2FSCK_JBD_DEBUG “%s” không phải số nguyên\n"
"\n"
-#: e2fsck/unix.c:1000
+#: e2fsck/unix.c:1033
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -2916,74 +2892,69 @@ msgid ""
"\n"
msgstr ""
"\n"
-"Đối số không thuộc số không hợp lệ đối với -%c (« %s »)\n"
+"Đối số không thuộc số không hợp lệ đối với -%c (“%s”)\n"
"\n"
-#: e2fsck/unix.c:1089
+#: e2fsck/unix.c:1122
#, c-format
-msgid ""
-"MMP interval is %u seconds and total wait time is %u seconds. Please "
-"wait...\n"
-msgstr ""
-"khoảng nhịp MMP là %u giây cộng với tổng thời gian chờ là %u giây. Vui lòng "
-"chờ...\n"
+msgid "MMP interval is %u seconds and total wait time is %u seconds. Please wait...\n"
+msgstr "khoảng nhịp MMP là %u giây cộng với tổng thời gian chờ là %u giây. Vui lòng chờ...\n"
# Item in the main menu to select this package
-#: e2fsck/unix.c:1106 e2fsck/unix.c:1111
+#: e2fsck/unix.c:1139 e2fsck/unix.c:1144
msgid "while checking MMP block"
msgstr "trong khi kiểm tra khối MMP"
-#: e2fsck/unix.c:1113 misc/tune2fs.c:1912
+#: e2fsck/unix.c:1146 misc/tune2fs.c:1903
msgid ""
"If you are sure the filesystem is not in use on any node, run:\n"
"'tune2fs -f -E clear_mmp {device}'\n"
msgstr ""
-"Nếu bạn không chắc là hệ thống tệp tin không đang sử dụng bất kỳ nút nào, "
-"chạy lệnh:\n"
-"'tune2fs -f -E clear_mmp {thiết_bị}'\n"
+"Nếu bạn không chắc là hệ thống tập tin không đang sử dụng bất kỳ nút nào, chạy lệnh:\n"
+"“tune2fs -f -E clear_mmp {thiết_bị}”\n"
-#: e2fsck/unix.c:1163
+#: e2fsck/unix.c:1196
#, c-format
msgid "Error: ext2fs library version out of date!\n"
msgstr "Lỗi: phiên bản thư viện ext2fs quá cũ.\n"
-#: e2fsck/unix.c:1171
+#: e2fsck/unix.c:1204
msgid "while trying to initialize program"
msgstr "trong khi thử sở khởi chương trình"
-#: e2fsck/unix.c:1194
+#: e2fsck/unix.c:1227
#, c-format
msgid "\tUsing %s, %s\n"
msgstr "\tDùng %s, %s\n"
-#: e2fsck/unix.c:1206
+#: e2fsck/unix.c:1239
msgid "need terminal for interactive repairs"
-msgstr "cần thiết thiết bị cuối để sửa chữa tương tác"
+msgstr "cần thiết bị cuối để sửa chữa theo kiểu tương tác"
-#: e2fsck/unix.c:1256
+#: e2fsck/unix.c:1292
#, c-format
msgid "%s: %s trying backup blocks...\n"
-msgstr "%s %s đang thử các khối dự trữ...\n"
+msgstr "%s: %s đang thử các khối dự trữ...\n"
-#: e2fsck/unix.c:1258
+#: e2fsck/unix.c:1294
msgid "Superblock invalid,"
msgstr "Siêu khối không hợp lệ,"
-#: e2fsck/unix.c:1259
+#: e2fsck/unix.c:1295
msgid "Group descriptors look bad..."
msgstr "Có vẻ là các mô tả nhóm sai..."
-#: e2fsck/unix.c:1269
+#: e2fsck/unix.c:1305
#, c-format
msgid "%s: %s while using the backup blocks"
msgstr "%s: %s trong khi đọc nút thông tin khối hỏng"
-#: e2fsck/unix.c:1273
+#: e2fsck/unix.c:1309
#, c-format
msgid "%s: going back to original superblock\n"
msgstr "%s: đang trở về siêu khối gốc\n"
-#: e2fsck/unix.c:1301
+#: e2fsck/unix.c:1337
msgid ""
"The filesystem revision is apparently too high for this version of e2fsck.\n"
"(Or the filesystem superblock is corrupt)\n"
@@ -2993,104 +2964,96 @@ msgstr ""
"(hoặc siêu khối hệ thống tập tin bị hỏng).\n"
"\n"
-#: e2fsck/unix.c:1307
+#: e2fsck/unix.c:1343
msgid "Could this be a zero-length partition?\n"
msgstr "Phân vùng này có thể có độ dài bằng không ?\n"
-#: e2fsck/unix.c:1310
+#: e2fsck/unix.c:1346
#, c-format
msgid "You must have %s access to the filesystem or be root\n"
-msgstr ""
-"Bạn phải có quyền truy cập %s vào hệ thống tập tin, hoặc là người chủ "
-"(root)\n"
+msgstr "Bạn phải có quyền truy cập %s vào hệ thống tập tin, hoặc là người chủ (root)\n"
-#: e2fsck/unix.c:1315
+#: e2fsck/unix.c:1351
msgid "Possibly non-existent or swap device?\n"
msgstr "Có thể là thiết bị không tồn tại, hoặc thiết bị trao đổi ?\n"
-#: e2fsck/unix.c:1318
+#: e2fsck/unix.c:1354
msgid "Filesystem mounted or opened exclusively by another program?\n"
-msgstr ""
-"Hệ thống tập tin đã được gắn kết hay mở hoàn toàn bởi chương trình khác ?\n"
+msgstr "Hệ thống tập tin đã được gắn kết hay mở hoàn toàn bởi chương trình khác ?\n"
-#: e2fsck/unix.c:1321
+#: e2fsck/unix.c:1357
msgid "Possibly non-existent device?\n"
msgstr "Có thể là thiết bị không tồn tại?\n"
-#: e2fsck/unix.c:1324
+#: e2fsck/unix.c:1360
msgid ""
"Disk write-protected; use the -n option to do a read-only\n"
"check of the device.\n"
msgstr ""
-"Đĩa bị chống ghi; hãy dùng tùy chọn « -n » để chạy\n"
+"Đĩa bị chống ghi; hãy dùng tùy chọn “-n” để chạy\n"
"việc kiểm tra chỉ đọc trên thiết bị đó.\n"
-#: e2fsck/unix.c:1389
+#: e2fsck/unix.c:1425
msgid "Get a newer version of e2fsck!"
-msgstr "Lấy phiên bản e2fsck mới hơn."
+msgstr "Lấy phiên bản e2fsck mới hơn!"
-#: e2fsck/unix.c:1437
+#: e2fsck/unix.c:1469
#, c-format
msgid "while checking ext3 journal for %s"
msgstr "trong khi kiểm tra nhật ký ext3 tìm %s"
-#: e2fsck/unix.c:1448
-msgid ""
-"Warning: skipping journal recovery because doing a read-only filesystem "
-"check.\n"
-msgstr ""
-"Cảnh báo: đang bỏ qua việc phục hồi nhật ký vì đang kiểm tra hệ thống tập "
-"tin một cách chỉ đọc.\n"
+#: e2fsck/unix.c:1480
+msgid "Warning: skipping journal recovery because doing a read-only filesystem check.\n"
+msgstr "Cảnh báo: đang bỏ qua việc phục hồi nhật ký vì đang kiểm tra hệ thống tập tin một cách chỉ đọc.\n"
-#: e2fsck/unix.c:1461
+#: e2fsck/unix.c:1493
#, c-format
msgid "unable to set superblock flags on %s\n"
msgstr "không thể đặt cờ siêu khối trên %s\n"
-#: e2fsck/unix.c:1467
+#: e2fsck/unix.c:1499
#, c-format
msgid "while recovering ext3 journal of %s"
msgstr "trong khi phục hồi nhật ký ext3 của %s"
-#: e2fsck/unix.c:1492
+#: e2fsck/unix.c:1523
#, c-format
msgid "%s has unsupported feature(s):"
msgstr "%s có tính năng không được hỗ trợ:"
-#: e2fsck/unix.c:1507
+#: e2fsck/unix.c:1538
#, c-format
msgid "%s: warning: compression support is experimental.\n"
msgstr "%s: cảnh báo: sự hỗ trợ khả năng nén là thực nghiệm.\n"
-#: e2fsck/unix.c:1513
+#: e2fsck/unix.c:1544
#, c-format
msgid ""
"%s: e2fsck not compiled with HTREE support,\n"
"\tbut filesystem %s has HTREE directories.\n"
msgstr ""
-"%s: e2fsck không được biên dịch với khả năng hỗ trợ HCÂY,\n"
-"\tnhưng hệ thống tập tin %s có thư mục HCÂY.\n"
+"%s: e2fsck không được biên dịch với khả năng hỗ trợ HTREE,\n"
+"\tnhưng hệ thống tập tin %s có thư mục HTREE.\n"
-#: e2fsck/unix.c:1565
+#: e2fsck/unix.c:1596
#, c-format
msgid "%s: %s while reading bad blocks inode\n"
msgstr "%s: %s trong khi đọc nút thông tin khối hỏng\n"
-#: e2fsck/unix.c:1568
+#: e2fsck/unix.c:1599
msgid "This doesn't bode well, but we'll try to go on...\n"
-msgstr ""
-"Đây không phải báo trước điềm hay, nhưng tiến trình này sẽ thử tiếp tục...\n"
+msgstr "Đây không phải báo trước điềm hay, nhưng tiến trình này sẽ thử tiếp tục...\n"
-#: e2fsck/unix.c:1609
+#: e2fsck/unix.c:1640
#, c-format
msgid "Creating journal (%d blocks): "
msgstr "Đang tạo nhật ký (%d khối): "
-#: e2fsck/unix.c:1619
+#: e2fsck/unix.c:1650
msgid " Done.\n"
-msgstr " Hoàn tất\n"
+msgstr " Hoàn tất.\n"
-#: e2fsck/unix.c:1620
+#: e2fsck/unix.c:1651
msgid ""
"\n"
"*** journal has been re-created - filesystem is now ext3 again ***\n"
@@ -3098,24 +3061,24 @@ msgstr ""
"\n"
"••• nhật ký đã được tạo lại — hệ thống tập tin lúc này là ext3 lại •••\n"
-#: e2fsck/unix.c:1643
+#: e2fsck/unix.c:1674
msgid "Restarting e2fsck from the beginning...\n"
msgstr "Đang khởi chạy lại hoàn toàn e2fsck...\n"
-#: e2fsck/unix.c:1647
+#: e2fsck/unix.c:1678
msgid "while resetting context"
msgstr "trong khi đặt lại ngữ cảnh"
-#: e2fsck/unix.c:1654
+#: e2fsck/unix.c:1685
#, c-format
msgid "%s: e2fsck canceled.\n"
-msgstr "%s: e2fsck bị thôi.\n"
+msgstr "%s: e2fsck bị hủy bỏ.\n"
-#: e2fsck/unix.c:1659
+#: e2fsck/unix.c:1690
msgid "aborted"
msgstr "bị hủy bỏ"
-#: e2fsck/unix.c:1671 e2fsck/util.c:67
+#: e2fsck/unix.c:1702 e2fsck/util.c:67
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -3124,12 +3087,12 @@ msgstr ""
"\n"
"%s: ••••• HỆ THỐNG TẬP TIN BỊ SỬA ĐỔI •••••\n"
-#: e2fsck/unix.c:1675
+#: e2fsck/unix.c:1706
#, c-format
msgid "%s: ***** REBOOT LINUX *****\n"
msgstr "%s: ••••• HÃY KHỞI ĐỘNG LẠI LINUX •••••\n"
-#: e2fsck/unix.c:1683 e2fsck/util.c:73
+#: e2fsck/unix.c:1714 e2fsck/util.c:73
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -3137,20 +3100,20 @@ msgid ""
"\n"
msgstr ""
"\n"
-"%s: •••••••••• CẢNH BÁO: hệ thống tập tin vẫn còn có lỗi ••••••••••\n"
+"%s: •••••••••• CẢNH BÁO: Hệ thống tập tin vẫn còn có lỗi ••••••••••\n"
"\n"
-#: e2fsck/unix.c:1723
+#: e2fsck/unix.c:1754
msgid "while setting block group checksum info"
msgstr "trong khi đặt thông tin tổng kiểm nhóm khối"
#: e2fsck/util.c:189 misc/util.c:70
msgid "yY"
-msgstr "cC"
+msgstr "cCyY"
#: e2fsck/util.c:190
msgid "nN"
-msgstr "kK"
+msgstr "kKnN"
#: e2fsck/util.c:204
msgid "<y>"
@@ -3166,7 +3129,7 @@ msgstr " (c/k)"
#: e2fsck/util.c:222
msgid "cancelled!\n"
-msgstr "bị thôi !\n"
+msgstr "đã hủy!\n"
#: e2fsck/util.c:237
msgid "yes\n"
@@ -3236,7 +3199,7 @@ msgstr ""
"\n"
"\n"
"%s: MÂU THUẪN BẤT THƯỜNG: HÃY TỰ CHẠY fsck.\n"
-"\t(tức là không có tùy chọn « -a » hay « -p »).\n"
+"\t(tức là không có tùy chọn “-a” hay “-p”).\n"
#: e2fsck/util.c:395
#, c-format
@@ -3273,27 +3236,22 @@ msgid "while allocating zeroizing buffer"
msgstr "trong khi cấp phát bộ đếm làm số không"
#: e2fsck/util.c:788
-msgid ""
-"UNEXPECTED INCONSISTENCY: the filesystem is being modified while fsck is "
-"running.\n"
-msgstr ""
-"MÂU THUẪN: hệ thống tệp tin đang được sửa chữa trong khi lệnh fsck đang "
-"chạy.\n"
+msgid "UNEXPECTED INCONSISTENCY: the filesystem is being modified while fsck is running.\n"
+msgstr "MÂU THUẪN: hệ thống tập tin đang được sửa chữa trong khi lệnh fsck đang chạy.\n"
#: misc/badblocks.c:69
msgid "done \n"
-msgstr "hoàn tất \n"
+msgstr "hoàn tất \n"
#: misc/badblocks.c:93
#, c-format
msgid ""
"Usage: %s [-b block_size] [-i input_file] [-o output_file] [-svwnf]\n"
-" [-c blocks_at_once] [-d delay_factor_between_reads] [-e "
-"max_bad_blocks]\n"
+" [-c blocks_at_once] [-d delay_factor_between_reads] [-e max_bad_blocks]\n"
" [-p num_passes] [-t test_pattern [-t test_pattern [...]]]\n"
" device [last_block [first_block]]\n"
msgstr ""
-"Sử dụng: %s [-b cỡ_khối] [-i tập_tin_nhập] [-o tập_tin_xuất] [-svwnf]\n"
+"Cách dùng: %s [-b cỡ_khối] [-i tập_tin_nhập] [-o tập_tin_xuất] [-svwnf]\n"
" [-c số_khối_cùng_lúc] [-d hệ_số_đợi_đọc] [-e số_tối_đa_khối_xấu]\n"
" [-p số_lần_qua] [-t mẫu_thử [-t mẫu_thử [...]]]\n"
" thiết_bị [khối_cuối [khối_đầu]]\n"
@@ -3304,7 +3262,7 @@ msgid ""
"%s: The -n and -w options are mutually exclusive.\n"
"\n"
msgstr ""
-"%s: hai tùy chọn « -n » và « -w » loại từ lẫn nhau.\n"
+"%s: hai tùy chọn “-n” và “-w” loại từ lẫn nhau.\n"
"\n"
#: misc/badblocks.c:219
@@ -3327,11 +3285,11 @@ msgstr "trong khi tìm nơi"
#: misc/badblocks.c:383
#, c-format
msgid "Weird value (%ld) in do_read\n"
-msgstr "Giá trị lạ (%ld) trong việc đọc « do_read »\n"
+msgstr "Giá trị lạ (%ld) trong việc đọc “do_read”\n"
#: misc/badblocks.c:469
msgid "during ext2fs_sync_device"
-msgstr "trong khi đồng bộ hoá thiết bị « ext2fs_sync_device »"
+msgstr "trong khi đồng bộ hoá thiết bị “ext2fs_sync_device”"
#: misc/badblocks.c:489 misc/badblocks.c:749
msgid "while beginning bad block list iteration"
@@ -3396,13 +3354,13 @@ msgstr "trong khi thử ra ghi dữ liệu, khối %lu"
#: misc/badblocks.c:988 misc/util.c:152
#, c-format
msgid "%s is mounted; "
-msgstr "%s đã gắn kết; "
+msgstr "%s đã được gắn kết; "
#: misc/badblocks.c:990
msgid "badblocks forced anyway. Hope /etc/mtab is incorrect.\n"
msgstr ""
"tùy chọn khối sai (badblocks) vẫn bị ép buộc.\n"
-"Mong « /etc/mtab » không đúng.\n"
+"Mong “/etc/mtab” không đúng.\n"
#: misc/badblocks.c:995
msgid "it's not safe to run badblocks!\n"
@@ -3411,7 +3369,7 @@ msgstr "Không an toàn khi chạy badblocks.\n"
#: misc/badblocks.c:1000 misc/util.c:163
#, c-format
msgid "%s is apparently in use by the system; "
-msgstr "Có vẻ là %s đang bị hệ thống dùng; "
+msgstr "Có vẻ là %s đang được hệ thống dùng; "
#: misc/badblocks.c:1003
msgid "badblocks forced anyway.\n"
@@ -3429,8 +3387,7 @@ msgstr "không thể cấp phát bộ nhớ cho mẫu thử (test_pattern) — %
#: misc/badblocks.c:1163
msgid "Maximum of one test_pattern may be specified in read-only mode"
-msgstr ""
-"Trong chế độ chỉ đọc, có thể xác định tối đa một mẫu thử (test_pattern)"
+msgstr "Trong chế độ chỉ đọc, có thể xác định tối đa một mẫu thử (test_pattern)"
#: misc/badblocks.c:1169
msgid "Random test_pattern is not allowed in read-only mode"
@@ -3476,66 +3433,66 @@ msgstr "Qua xong, tìm thấy %u khối sai. (%d/%d/%d errors)\n"
#: misc/chattr.c:86
#, c-format
-msgid "Usage: %s [-RVf] [-+=AacDdeijsSu] [-v version] files...\n"
-msgstr "Sử dụng: %s [-RVf] [-+=AacDdeijsSu] [-v phiên_bản] tập_tin...\n"
+msgid "Usage: %s [-RVf] [-+=AaCcDdeijsSu] [-v version] files...\n"
+msgstr "Cách dùng: %s [-RVf] [-+=AaCcDdeijsSu] [-v phiên_bản] tập_tin...\n"
-#: misc/chattr.c:154
+#: misc/chattr.c:155
#, c-format
msgid "bad version - %s\n"
msgstr "phiên bản sai — %s\n"
-#: misc/chattr.c:201 misc/lsattr.c:116
+#: misc/chattr.c:202 misc/lsattr.c:116
#, c-format
msgid "while trying to stat %s"
msgstr "trong khi thử lấy các thông tin về %s"
-#: misc/chattr.c:208
+#: misc/chattr.c:209
#, c-format
msgid "while reading flags on %s"
msgstr "trong khi đọc các cờ trên %s"
-#: misc/chattr.c:217 misc/chattr.c:236
+#: misc/chattr.c:218 misc/chattr.c:237
#, c-format
msgid "Clearing extent flag not supported on %s"
msgstr "Chức năng xoá sạch cờ tầm không được hỗ trợ trên %s"
-#: misc/chattr.c:222 misc/chattr.c:241
+#: misc/chattr.c:223 misc/chattr.c:242
#, c-format
msgid "Flags of %s set as "
msgstr "Các cờ của %s đã đặt thành "
-#: misc/chattr.c:250
+#: misc/chattr.c:251
#, c-format
msgid "while setting flags on %s"
msgstr "trong khi đặt các cờ trên %s"
-#: misc/chattr.c:258
+#: misc/chattr.c:259
#, c-format
msgid "Version of %s set as %lu\n"
msgstr "Phiên bản %s được đặt thành %lu\n"
-#: misc/chattr.c:262
+#: misc/chattr.c:263
#, c-format
msgid "while setting version on %s"
msgstr "trong khi đặt phiên bản trên %s"
-#: misc/chattr.c:282
+#: misc/chattr.c:283
#, c-format
msgid "Couldn't allocate path variable in chattr_dir_proc"
msgstr "Không thể cấp phát biến đường dẫn trong chattr_dir_proc"
-#: misc/chattr.c:322
+#: misc/chattr.c:323
msgid "= is incompatible with - and +\n"
-msgstr "= không tương thích với « - » và « + »\n"
+msgstr "= không tương thích với “-” và “+”\n"
-#: misc/chattr.c:330
+#: misc/chattr.c:331
msgid "Must use '-v', =, - or +\n"
-msgstr "Phải dùng « -v », « = », « - » hay « + »\n"
+msgstr "Phải dùng “-v”, “=”, “-” hay “+”\n"
#: misc/dumpe2fs.c:55
#, c-format
msgid "Usage: %s [-bfhixV] [-o superblock=<num>] [-o blocksize=<num>] device\n"
-msgstr "Sử dụng: %s [-bfhixV] [-o siêu_khối=<số>] [-o cỡ_khối=<số>] thiết_bị\n"
+msgstr "Cách dùng: %s [-bfhixV] [-o siêu_khối=<số>] [-o cỡ_khối=<số>] thiết_bị\n"
#: misc/dumpe2fs.c:159
msgid "blocks"
@@ -3558,7 +3515,7 @@ msgstr " Tổng kiểm 0x%04x"
#: misc/dumpe2fs.c:206
#, c-format
msgid " (EXPECTED 0x%04x)"
-msgstr " (MONG ĐỢI 0x%04x)"
+msgstr " (CẦN 0x%04x)"
#: misc/dumpe2fs.c:207
#, c-format
@@ -3659,11 +3616,11 @@ msgstr "trong khi đọc siêu khối nhật ký"
#: misc/dumpe2fs.c:355
#, c-format
msgid "Journal features: "
-msgstr "Tính năng nhật ký: "
+msgstr "Tính năng nhật ký: "
#: misc/dumpe2fs.c:368
msgid "Journal size: "
-msgstr "Kích cỡ nhật ký: "
+msgstr "Kích cỡ nhật ký: "
#: misc/dumpe2fs.c:379
#, c-format
@@ -3672,14 +3629,14 @@ msgid ""
"Journal sequence: 0x%08x\n"
"Journal start: %u\n"
msgstr ""
-"Chiều dài nhật ký: %u\n"
-"Dãy nhật ký: 0x%08x\n"
-"Đầu nhật ký: %u\n"
+"Chiều dài nhật ký: %u\n"
+"Dãy nhật ký: 0x%08x\n"
+"Đầu nhật ký: %u\n"
#: misc/dumpe2fs.c:386
-#, fuzzy, c-format
+#, c-format
msgid "Journal errno: %d\n"
-msgstr "Người dùng nhật ký: %s\n"
+msgstr "Lỗi Journal: %d\n"
#: misc/dumpe2fs.c:401 misc/tune2fs.c:218
msgid "while reading journal superblock"
@@ -3701,22 +3658,22 @@ msgid ""
"Journal number of users: %u\n"
msgstr ""
"\n"
-"Kích cỡ khối nhật ký: \t%u\n"
-"Độ dài nhật ký: \t\t%u\n"
-"Khối đầu nhật ký: \t\t%u\n"
-"Dãy nhật ký: \t\t\t0x%08x\n"
-"Đầu nhật ký: \t\t%u\n"
-"Số người dùng nhật ký: \t%u\n"
+"Kích cỡ khối nhật ký: %u\n"
+"Độ dài nhật ký: %u\n"
+"Khối đầu nhật ký: %u\n"
+"Dãy nhật ký: 0x%08x\n"
+"Đầu nhật ký: %u\n"
+"Số người dùng nhật ký: %u\n"
#: misc/dumpe2fs.c:426
#, c-format
msgid "Journal users: %s\n"
-msgstr "Người dùng nhật ký: %s\n"
+msgstr "Người dùng nhật ký: %s\n"
-#: misc/dumpe2fs.c:442 misc/mke2fs.c:662 misc/tune2fs.c:1137
+#: misc/dumpe2fs.c:442 misc/mke2fs.c:665 misc/tune2fs.c:1128
#, c-format
msgid "Couldn't allocate memory to parse options!\n"
-msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ để phân tách tùy chọn !\n"
+msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ để phân tách tùy chọn!\n"
#: misc/dumpe2fs.c:468
#, c-format
@@ -3742,21 +3699,21 @@ msgid ""
"\tblocksize=<blocksize>\n"
msgstr ""
"\n"
-"Sai xác định tùy chọn đã mở rộng: %s\n"
+"Chỉ ra tùy chọn mở rộng sai: %s\n"
"\n"
"Các tùy chọn đã mở rộng cũng định giới bằng dấu phẩy, có thể chấp nhận\n"
-"đối số được ngụ ý với dấu bằng « = ».\n"
+"đối số được ngụ ý với dấu bằng “=”.\n"
"\n"
"Tùy chọn đã mở rộng hợp lệ:\n"
"\tsuperblock=<số thứ tự siêu khối>\n"
"\tblocksize=<kích cỡ khối>\n"
-#: misc/dumpe2fs.c:554 misc/mke2fs.c:1525
+#: misc/dumpe2fs.c:554 misc/mke2fs.c:1528
#, c-format
msgid "\tUsing %s\n"
msgstr "\tDùng %s\n"
-#: misc/dumpe2fs.c:590 misc/e2image.c:1309 misc/tune2fs.c:1923
+#: misc/dumpe2fs.c:590 misc/e2image.c:1309 misc/tune2fs.c:1914
#: resize/main.c:305
#, c-format
msgid "Couldn't find valid filesystem superblock.\n"
@@ -3774,7 +3731,7 @@ msgstr ""
#: misc/e2image.c:87
#, c-format
msgid "Usage: %s [-rsIQ] device image_file\n"
-msgstr "Sử dụng: %s [-rsIQ] thiết_bị tập_tin_ảnh\n"
+msgstr "Cách dùng: %s [-rsIQ] thiết_bị tập_tin_ảnh\n"
#: misc/e2image.c:135
#, c-format
@@ -3826,7 +3783,7 @@ msgstr "e2label: gặp lỗi khi đọc siêu khối\n"
msgid "e2label: not an ext2 filesystem\n"
msgstr "e2label: không phải hệ thống tập tin kiểu ext2\n"
-#: misc/e2label.c:97 misc/tune2fs.c:2074
+#: misc/e2label.c:97 misc/tune2fs.c:2065
#, c-format
msgid "Warning: label too long, truncating.\n"
msgstr "Cảnh báo: nhãn quá dài nên cắt ngắn.\n"
@@ -3841,15 +3798,15 @@ msgstr "e2label: không thể tìm nơi lại tới siêu khối\n"
msgid "e2label: error writing superblock\n"
msgstr "e2label: gặp lỗi khi ghi siêu khối\n"
-#: misc/e2label.c:117 misc/tune2fs.c:803
+#: misc/e2label.c:117 misc/tune2fs.c:794
#, c-format
msgid "Usage: e2label device [newlabel]\n"
-msgstr "Sử dụng: e2label thiết_bị [nhãn_mới]\n"
+msgstr "Cách dùng: e2label thiết_bị [nhãn_mới]\n"
#: misc/e2undo.c:36
#, c-format
msgid "Usage: %s <transaction file> <filesystem>\n"
-msgstr "Sử dụng: %s <tập tin giao dịch> <hệ thống tập tin>\n"
+msgstr "Cách dùng: %s <tập tin giao dịch> <hệ thống tập tin>\n"
#: misc/e2undo.c:52
msgid "Failed to read the file system data \n"
@@ -3956,7 +3913,7 @@ msgid ""
"with 'no' or '!'.\n"
msgstr ""
"Hoặc tất cả hoặc không có kiểu hệ thống tập tin được gửi qua\n"
-"cho tùy chọn « -t » phải có tiền tố « no » hay « ! ».\n"
+"cho tùy chọn “-t” phải có tiền tố “no” hay “!”.\n"
#: misc/fsck.c:761
msgid "Couldn't allocate memory for filesystem types\n"
@@ -3964,12 +3921,8 @@ msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ cho kiểu hế thống tập tin\n"
#: misc/fsck.c:884
#, c-format
-msgid ""
-"%s: skipping bad line in /etc/fstab: bind mount with nonzero fsck pass "
-"number\n"
-msgstr ""
-"%s: đang bỏ qua dòng sai trong « /etc/fstab »: đóng kết lắp với số gửi qua "
-"fsck khác số không\n"
+msgid "%s: skipping bad line in /etc/fstab: bind mount with nonzero fsck pass number\n"
+msgstr "%s: đang bỏ qua dòng sai trong “/etc/fstab”: đóng kết lắp với số gửi qua fsck khác số không\n"
#: misc/fsck.c:911
#, c-format
@@ -3986,10 +3939,9 @@ msgid "--waiting-- (pass %d)\n"
msgstr "--đang đợi-- (lần qua %d)\n"
#: misc/fsck.c:1078
-msgid ""
-"Usage: fsck [-AMNPRTV] [ -C [ fd ] ] [-t fstype] [fs-options] [filesys ...]\n"
+msgid "Usage: fsck [-AMNPRTV] [ -C [ fd ] ] [-t fstype] [fs-options] [filesys ...]\n"
msgstr ""
-"Sử dụng: fsck [-AMNPRTV] [ -C [ fd ] ] [-t kiểu_HTT] [fs-options] [HTT ...]\n"
+"Cách dùng: fsck [-AMNPRTV] [ -C [ fd ] ] [-t kiểu_HTT] [fs-options] [HTT ...]\n"
"\n"
"HTT: hệ thống tập tin\n"
@@ -4006,7 +3958,7 @@ msgstr "%s: quá nhiều đối số\n"
#: misc/lsattr.c:74
#, c-format
msgid "Usage: %s [-RVadlv] [files...]\n"
-msgstr "Sử dụng: %s [-RVadlv] [tập_tin...]\n"
+msgstr "Cách dùng: %s [-RVadlv] [tập_tin...]\n"
#: misc/lsattr.c:84
#, c-format
@@ -4018,7 +3970,7 @@ msgstr "Trong khi đọc các cờ trên %s"
msgid "While reading version on %s"
msgstr "Trong khi đọc phiên bản trên %s"
-#: misc/mke2fs.c:114
+#: misc/mke2fs.c:115
#, c-format
msgid ""
"Usage: %s [-c|-l filename] [-b block-size] [-C cluster-size]\n"
@@ -4027,52 +3979,50 @@ msgid ""
"\t[-m reserved-blocks-percentage] [-o creator-os]\n"
"\t[-g blocks-per-group] [-L volume-label] [-M last-mounted-directory]\n"
"\t[-O feature[,...]] [-r fs-revision] [-E extended-option[,...]]\n"
-"\t[-t fs-type] [-T usage-type ] [-U UUID] [-jnqvDFKSV] device [blocks-"
-"count]\n"
+"\t[-t fs-type] [-T usage-type ] [-U UUID] [-jnqvDFKSV] device [blocks-count]\n"
msgstr ""
-"Sử dụng: %s [-c|-l tên_tập_tin] [-b cỡ_khối] [-C cỡ_đoạn]\n"
+"Cách dùng: %s [-c|-l tên_tập_tin] [-b cỡ_khối] [-C cỡ_đoạn]\n"
"\t[-i byte_mỗi_inode] [-I cỡ_inode] [-J tùy_chọn_nhật_ký]\n"
"\t[-G cỡ_nhóm-flex] [-N số_lượng_inode]\n"
"\t [-m phần_trăm_khối_dành_riêng] [-o HĐH_tạo]\n"
"\t[-g số-khối_mỗi_nhóm] [-L nhãn_khối_tin] [-M thư_mục_lắp_cuối]\n"
"\t[-O tính_năng[,...]] [-r bản_sửa_đổi_HTT] [-E tùy_chọn_mở_rộng[,...]]\n"
-"\t [-t kiểu_HTTT] [-T kiểu-dùng ] [-U UUID] [-jnqvDFKSV] thiết_bị "
-"[số_lượng_khối]\n"
+"\t [-t kiểu_HTTT] [-T kiểu-dùng ] [-U UUID] [-jnqvDFKSV] thiết_bị [số_lượng_khối]\n"
"Từ viết tắt:\n"
"\tHDH: hệ điều hành\n"
-"\tHTTT: hệ thống tệp tin\n"
+"\tHTTT: hệ thống tập tin\n"
-#: misc/mke2fs.c:217
+#: misc/mke2fs.c:218
#, c-format
msgid "Running command: %s\n"
msgstr "Đang chạy lệnh: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:221
+#: misc/mke2fs.c:222
#, c-format
msgid "while trying to run '%s'"
-msgstr "trong khi thử chạy « %s »"
+msgstr "trong khi thử chạy “%s”"
-#: misc/mke2fs.c:228
+#: misc/mke2fs.c:229
msgid "while processing list of bad blocks from program"
msgstr "trong khi xử lý danh sách các khối sai từ chương trình"
-#: misc/mke2fs.c:255
+#: misc/mke2fs.c:256
#, c-format
msgid "Block %d in primary superblock/group descriptor area bad.\n"
msgstr "Khối %d sai trong vùng mô tả nhóm/siêu khối chính.\n"
-#: misc/mke2fs.c:257
+#: misc/mke2fs.c:258
#, c-format
msgid "Blocks %u through %u must be good in order to build a filesystem.\n"
msgstr ""
"Các khối trong phạm vi %u đến %u phải là tốt\n"
"để xây dựng được hệ thống tập tin.\n"
-#: misc/mke2fs.c:260
+#: misc/mke2fs.c:261
msgid "Aborting....\n"
msgstr "Đang hủy bỏ...\n"
-#: misc/mke2fs.c:280
+#: misc/mke2fs.c:281
#, c-format
msgid ""
"Warning: the backup superblock/group descriptors at block %u contain\n"
@@ -4082,15 +4032,15 @@ msgstr ""
"Cảnh báo: các mô tả nhóm/siêu khối dự trữ tại khối %u chứa khối sai.\n"
"\n"
-#: misc/mke2fs.c:299
+#: misc/mke2fs.c:300
msgid "while marking bad blocks as used"
msgstr "trong khi đánh dấu các khối sai đã được dùng"
-#: misc/mke2fs.c:316
+#: misc/mke2fs.c:317
msgid "Writing inode tables: "
msgstr "Đang ghi các bảng nút thông tin: "
-#: misc/mke2fs.c:337
+#: misc/mke2fs.c:339
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -4099,72 +4049,72 @@ msgstr ""
"\n"
"Không thể ghi %d khối trong bảng nút thông tin, bắt đầu tại %llu: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:351 misc/mke2fs.c:2175 misc/mke2fs.c:2429
+#: misc/mke2fs.c:353 misc/mke2fs.c:2181 misc/mke2fs.c:2435
#, c-format
msgid "done \n"
-msgstr "hoàn tất \n"
+msgstr "hoàn tất \n"
-#: misc/mke2fs.c:362
+#: misc/mke2fs.c:364
msgid "while creating root dir"
msgstr "trong khi tạo thư mục gốc"
-#: misc/mke2fs.c:369
+#: misc/mke2fs.c:371
msgid "while reading root inode"
msgstr "trong khi đọc nút thông tin gốc"
-#: misc/mke2fs.c:383
+#: misc/mke2fs.c:385
msgid "while setting root inode ownership"
msgstr "trong khi đặt quyền sở hữu nút thông tin gốc"
-#: misc/mke2fs.c:401
+#: misc/mke2fs.c:403
msgid "while creating /lost+found"
msgstr "trong khi tạo /mất+tìm"
-#: misc/mke2fs.c:408
+#: misc/mke2fs.c:410
msgid "while looking up /lost+found"
msgstr "trong khi tra tìm /mất+tìm"
-#: misc/mke2fs.c:421
+#: misc/mke2fs.c:423
msgid "while expanding /lost+found"
msgstr "trong khi mở rộng /mất+tìm"
-#: misc/mke2fs.c:436
+#: misc/mke2fs.c:438
msgid "while setting bad block inode"
msgstr "trong khi đặt nút thông tin khối sai"
-#: misc/mke2fs.c:463
+#: misc/mke2fs.c:465
#, c-format
msgid "Out of memory erasing sectors %d-%d\n"
msgstr "Hết bộ nhớ nên xoá các rãnh ghi trong phạm vi %d đến %d\n"
-#: misc/mke2fs.c:473
+#: misc/mke2fs.c:475
#, c-format
msgid "Warning: could not read block 0: %s\n"
msgstr "Cảnh báo: không thể đọc khối 0: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:489
+#: misc/mke2fs.c:491
#, c-format
msgid "Warning: could not erase sector %d: %s\n"
msgstr "Cảnh báo: không thể xoá rãnh ghi %d: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:505
+#: misc/mke2fs.c:507
msgid "while initializing journal superblock"
msgstr "trong khi sở khởi siêu khối nhật ký"
-#: misc/mke2fs.c:513
+#: misc/mke2fs.c:515
msgid "Zeroing journal device: "
msgstr "Đang làm số không thiết bị nhật ký: "
-#: misc/mke2fs.c:525
+#: misc/mke2fs.c:527
#, c-format
msgid "while zeroing journal device (block %llu, count %d)"
msgstr "trong khi làm số không thiết bị nhật ký (khối %llu, số lượng %d)"
-#: misc/mke2fs.c:543
+#: misc/mke2fs.c:546
msgid "while writing journal superblock"
msgstr "trong khi ghi siêu khối nhật ký"
-#: misc/mke2fs.c:558
+#: misc/mke2fs.c:561
#, c-format
msgid ""
"warning: %llu blocks unused.\n"
@@ -4173,125 +4123,124 @@ msgstr ""
"cảnh báo: %llu khối chưa dùng.\n"
"\n"
-#: misc/mke2fs.c:563
+#: misc/mke2fs.c:566
#, c-format
msgid "Filesystem label=%s\n"
msgstr "Nhãn hệ thống tập tin=%s\n"
-#: misc/mke2fs.c:566
+#: misc/mke2fs.c:569
#, c-format
msgid "OS type: %s\n"
msgstr "Kiểu HĐH: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:568
+#: misc/mke2fs.c:571
#, c-format
msgid "Block size=%u (log=%u)\n"
msgstr "Cỡ khối=%u (bản ghi=%u)\n"
-#: misc/mke2fs.c:572
+#: misc/mke2fs.c:575
#, c-format
msgid "Cluster size=%u (log=%u)\n"
msgstr "Cỡ liên cung=%u (bản ghi=%u)\n"
-#: misc/mke2fs.c:576
+#: misc/mke2fs.c:579
#, c-format
msgid "Fragment size=%u (log=%u)\n"
msgstr "Cỡ đoạn=%u (bản ghi=%u)\n"
-#: misc/mke2fs.c:578
+#: misc/mke2fs.c:581
#, c-format
msgid "Stride=%u blocks, Stripe width=%u blocks\n"
msgstr "Bước=%u khối, Độ rộng sọc=%u khối\n"
-#: misc/mke2fs.c:580
+#: misc/mke2fs.c:583
#, c-format
msgid "%u inodes, %llu blocks\n"
msgstr "%u nút thông tin, %llu khối\n"
-#: misc/mke2fs.c:582
+#: misc/mke2fs.c:585
#, c-format
msgid "%llu blocks (%2.2f%%) reserved for the super user\n"
msgstr "%llu khối (%2.2f%%) được dành riêng cho siêu người dùng\n"
-#: misc/mke2fs.c:585
+#: misc/mke2fs.c:588
#, c-format
msgid "First data block=%u\n"
msgstr "Khối dữ liệu đầu=%u\n"
-#: misc/mke2fs.c:587
+#: misc/mke2fs.c:590
#, c-format
msgid "Maximum filesystem blocks=%lu\n"
msgstr "Khối hệ thống tập tin tối đa=%lu\n"
-#: misc/mke2fs.c:591
+#: misc/mke2fs.c:594
#, c-format
msgid "%u block groups\n"
msgstr "%u nhóm khối\n"
-#: misc/mke2fs.c:593
+#: misc/mke2fs.c:596
#, c-format
msgid "%u block group\n"
msgstr "%u nhóm khối\n"
-#: misc/mke2fs.c:596
+#: misc/mke2fs.c:599
#, c-format
msgid "%u blocks per group, %u clusters per group\n"
msgstr "%u khối trên mỗi nhóm, %u đoạn trên mỗi nhóm\n"
-#: misc/mke2fs.c:599
+#: misc/mke2fs.c:602
#, c-format
msgid "%u blocks per group, %u fragments per group\n"
msgstr "%u khối trên mỗi nhóm, %u đoạn trên mỗi nhóm\n"
-#: misc/mke2fs.c:601
+#: misc/mke2fs.c:604
#, c-format
msgid "%u inodes per group\n"
msgstr "%u nút thông tin trên mỗi nhóm\n"
-#: misc/mke2fs.c:608
+#: misc/mke2fs.c:611
#, c-format
msgid "Superblock backups stored on blocks: "
msgstr "Siêu khối dự trữ được cất giữ trên khối: "
-#: misc/mke2fs.c:687 misc/tune2fs.c:1165
+#: misc/mke2fs.c:690 misc/tune2fs.c:1156
#, c-format
msgid "Invalid mmp_update_interval: %s\n"
msgstr "mmp_update_interval không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:701
+#: misc/mke2fs.c:704
#, c-format
msgid "Invalid stride parameter: %s\n"
msgstr "Tham số stride không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:716
+#: misc/mke2fs.c:719
#, c-format
msgid "Invalid stripe-width parameter: %s\n"
msgstr "Tham số stride không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:739
+#: misc/mke2fs.c:742
#, c-format
msgid "Invalid resize parameter: %s\n"
msgstr "Tham số thay đổi kích cỡ không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:746
+#: misc/mke2fs.c:749
#, c-format
msgid "The resize maximum must be greater than the filesystem size.\n"
-msgstr ""
-"Số thay đổi kích cỡ tối đa phải lớn hơn kích cỡ của hệ thống tập tin.\n"
+msgstr "Số thay đổi kích cỡ tối đa phải lớn hơn kích cỡ của hệ thống tập tin.\n"
-#: misc/mke2fs.c:770
+#: misc/mke2fs.c:773
#, c-format
msgid "On-line resizing not supported with revision 0 filesystems\n"
msgstr ""
"Tính năng thay đổi kích cỡ một cách trực tuyến không được hỗ trợ\n"
"trên hệ thống tập tin bản sửa đổi 0\n"
-#: misc/mke2fs.c:808
+#: misc/mke2fs.c:811
#, c-format
msgid "Invalid quotatype parameter: %s\n"
msgstr "Tham số kiểu hạn ngạch không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:819
+#: misc/mke2fs.c:822
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -4313,10 +4262,10 @@ msgid ""
"\n"
msgstr ""
"\n"
-"Sai xác định tùy chọn: %s\n"
+"Tùy chọn đã cho không đúng: %s\n"
"\n"
"Các tùy chọn mở rộng được định giới bằng dấu phẩy, có thể chấp nhận\n"
-"\tđối số được đặt với dấu bằng ('=').\n"
+"\tđối số được đặt với dấu bằng (”=”).\n"
"\n"
"Tùy chọn mở rộng hợp lệ:\n"
"\tstride=<đoạn dữ liệu RAID mỗi đĩa theo khối>\n"
@@ -4330,7 +4279,7 @@ msgstr ""
"\tquotatype=<usr HAY grp>\n"
"\n"
-#: misc/mke2fs.c:839
+#: misc/mke2fs.c:842
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -4338,11 +4287,10 @@ msgid ""
"\n"
msgstr ""
"\n"
-"Cảnh báo: chiều rộng sọc (stripe-width) RAID %u không phải là một bội số "
-"dương của %u.\n"
+"Cảnh báo: chiều rộng sọc (stripe-width) RAID %u không phải là một bội số dương của %u.\n"
"\n"
-#: misc/mke2fs.c:878
+#: misc/mke2fs.c:881
#, c-format
msgid ""
"Syntax error in mke2fs config file (%s, line #%d)\n"
@@ -4351,40 +4299,40 @@ msgstr ""
"Gặp lỗi cú pháp trong tập tin cấu hình mke2fs (%s, dòng số %d)\n"
"\t%s\n"
-#: misc/mke2fs.c:891 misc/tune2fs.c:393
+#: misc/mke2fs.c:894 misc/tune2fs.c:393
#, c-format
msgid "Invalid filesystem option set: %s\n"
msgstr "Đặt tùy chọn hệ thống tập tin không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:903 misc/tune2fs.c:345
+#: misc/mke2fs.c:906 misc/tune2fs.c:345
#, c-format
msgid "Invalid mount option set: %s\n"
msgstr "Đặt tùy chọn lắp không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:1043
+#: misc/mke2fs.c:1046
#, c-format
msgid ""
"\n"
"Your mke2fs.conf file does not define the %s filesystem type.\n"
msgstr ""
"\n"
-"Tập tin « mke2fs.conf » của bạn không xác định kiểu hệ thống tập tin %s.\n"
+"Tập tin “mke2fs.conf” của bạn không xác định kiểu hệ thống tập tin %s.\n"
-#: misc/mke2fs.c:1047
+#: misc/mke2fs.c:1050
#, c-format
msgid ""
"You probably need to install an updated mke2fs.conf file.\n"
"\n"
msgstr ""
-"Rất có thể là bạn cần phải cài đặt một tập tin « mke2fs.conf » mới.\n"
+"Rất có thể là bạn cần phải cài đặt một tập tin “mke2fs.conf” mới.\n"
"\n"
-#: misc/mke2fs.c:1051
+#: misc/mke2fs.c:1054
#, c-format
msgid "Aborting...\n"
msgstr "Đang hủy bỏ...\n"
-#: misc/mke2fs.c:1091
+#: misc/mke2fs.c:1094
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -4395,124 +4343,120 @@ msgstr ""
"Cảnh báo: fs_type %s không được định nghĩa trong mke2fs.conf\n"
"\n"
-#: misc/mke2fs.c:1249
+#: misc/mke2fs.c:1252
#, c-format
msgid "Couldn't allocate memory for new PATH.\n"
msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ cho ĐƯỜNG-DẪN\n"
-#: misc/mke2fs.c:1290
+#: misc/mke2fs.c:1293
#, c-format
msgid "Couldn't init profile successfully (error: %ld).\n"
msgstr "Không thể khởi tạo profile thành công (lỗi: %ld).\n"
-#: misc/mke2fs.c:1330
+#: misc/mke2fs.c:1333
#, c-format
msgid "invalid block size - %s"
msgstr "cỡ khối không hợp lệ — %s"
-#: misc/mke2fs.c:1334
+#: misc/mke2fs.c:1337
#, c-format
msgid "Warning: blocksize %d not usable on most systems.\n"
msgstr "Cảnh báo: kích cỡ khối %d vô ích trên phần lớn hệ thống.\n"
-#: misc/mke2fs.c:1350
+#: misc/mke2fs.c:1353
#, c-format
msgid "invalid cluster size - %s"
msgstr "cỡ nhóm không hợp lệ — %s"
-#: misc/mke2fs.c:1362
+#: misc/mke2fs.c:1365
msgid "Illegal number for blocks per group"
msgstr "Số cấm cho số khối trên mỗi nhóm"
-#: misc/mke2fs.c:1367
+#: misc/mke2fs.c:1370
msgid "blocks per group must be multiple of 8"
msgstr "số khối trên mỗi nhóm phải là bội số cho 8"
-#: misc/mke2fs.c:1375
+#: misc/mke2fs.c:1378
msgid "Illegal number for flex_bg size"
msgstr "Kích cỡ flex_bg có số không được phép"
-#: misc/mke2fs.c:1381
+#: misc/mke2fs.c:1384
msgid "flex_bg size must be a power of 2"
msgstr "Kích cỡ flex_bg phải là lũy thừa 2"
-#: misc/mke2fs.c:1391
+#: misc/mke2fs.c:1394
#, c-format
msgid "invalid inode ratio %s (min %d/max %d)"
msgstr "tỷ lệ nút thông tin không hợp lệ %s (thiểu %d/đa %d)"
-#: misc/mke2fs.c:1401
+#: misc/mke2fs.c:1404
#, c-format
-msgid ""
-"Warning: -K option is deprecated and should not be used anymore. Use '-E "
-"nodiscard' extended option instead!\n"
-msgstr ""
-"Cảnh báo: tuỳ chọn -K không được tán thành và có lẽ không còn bao giờ được "
-"sử dụng nữa. Sử dụng tuỳ chọn mở rộng '-E nodiscard' để thay thế!\n"
+msgid "Warning: -K option is deprecated and should not be used anymore. Use '-E nodiscard' extended option instead!\n"
+msgstr "Cảnh báo: tuỳ chọn -K không được tán thành và có lẽ không còn bao giờ được sử dụng nữa. Sử dụng tuỳ chọn mở rộng “-E nodiscard” để thay thế!\n"
-#: misc/mke2fs.c:1415
+#: misc/mke2fs.c:1418
msgid "in malloc for bad_blocks_filename"
msgstr ""
"trong hàm cấp phát bộ nhớ malloc cho tên tập tin khối sai\n"
-"« bad_blocks_filename »"
+"“bad_blocks_filename”"
-#: misc/mke2fs.c:1425
+#: misc/mke2fs.c:1428
#, c-format
msgid "invalid reserved blocks percent - %s"
msgstr "phần trăm khối được dành riêng không hợp lệ — %s"
-#: misc/mke2fs.c:1443
+#: misc/mke2fs.c:1446
#, c-format
msgid "bad revision level - %s"
msgstr "cấp bản sửa đổi sai — %s"
-#: misc/mke2fs.c:1455
+#: misc/mke2fs.c:1458
#, c-format
msgid "invalid inode size - %s"
msgstr "kích cỡ nút thông tin không hợp lệ — %s"
-#: misc/mke2fs.c:1475
+#: misc/mke2fs.c:1478
#, c-format
msgid "bad num inodes - %s"
msgstr "số (num) nút thông tin sai — %s"
-#: misc/mke2fs.c:1492
+#: misc/mke2fs.c:1495
msgid "The -t option may only be used once"
msgstr "tùy chọn -t chỉ sử dụng một lần"
-#: misc/mke2fs.c:1500
+#: misc/mke2fs.c:1503
msgid "The -T option may only be used once"
msgstr "Tùy chọn -T chỉ sử dụng một lần"
-#: misc/mke2fs.c:1550 misc/mke2fs.c:2508
+#: misc/mke2fs.c:1553 misc/mke2fs.c:2514
#, c-format
msgid "while trying to open journal device %s\n"
msgstr "trong khi thử mở thiết bị nhật ký %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:1556
+#: misc/mke2fs.c:1559
#, c-format
msgid "Journal dev blocksize (%d) smaller than minimum blocksize %d\n"
msgstr "Kích cỡ của thiết bị nhật ký (%d) nhỏ hơn kích cỡ tối thiểu %d\n"
-#: misc/mke2fs.c:1562
+#: misc/mke2fs.c:1565
#, c-format
msgid "Using journal device's blocksize: %d\n"
msgstr "Đang dùng kích cỡ khối của thiết bị nhật ký: %d\n"
-#: misc/mke2fs.c:1573
+#: misc/mke2fs.c:1576
#, c-format
msgid "invalid blocks '%s' on device '%s'"
-msgstr "khối '%s' sai trên thiết bị '%s'"
+msgstr "khối “%s” sai trên thiết bị “%s”"
-#: misc/mke2fs.c:1583
+#: misc/mke2fs.c:1586
msgid "filesystem"
msgstr "hệ thống tập tin"
-#: misc/mke2fs.c:1596 resize/main.c:374
+#: misc/mke2fs.c:1599 resize/main.c:355
msgid "while trying to determine filesystem size"
msgstr "trong khi thử quyết định kích cỡ của hệ thống tập tin"
-#: misc/mke2fs.c:1602
+#: misc/mke2fs.c:1605
msgid ""
"Couldn't determine device size; you must specify\n"
"the size of the filesystem\n"
@@ -4520,7 +4464,7 @@ msgstr ""
"Không thể quyết định kích cỡ của thiết bị;\n"
"bạn cần phải xác định kích cỡ của hệ thống tập tin\n"
-#: misc/mke2fs.c:1609
+#: misc/mke2fs.c:1612
msgid ""
"Device size reported to be zero. Invalid partition specified, or\n"
"\tpartition table wasn't reread after running fdisk, due to\n"
@@ -4534,16 +4478,16 @@ msgstr ""
"\tdo phân vùng đã sửa đổi đang bận và đang được dùng.\n"
"Có lẽ bạn cần phải khởi động lại máy để đọc lại bảng phân vùng.\n"
-#: misc/mke2fs.c:1626
+#: misc/mke2fs.c:1629
msgid "Filesystem larger than apparent device size."
msgstr "Hệ thống tập tin lớn hơn kích cỡ thiết bị biểu kiến."
-#: misc/mke2fs.c:1646
+#: misc/mke2fs.c:1649
#, c-format
msgid "Failed to parse fs types list\n"
msgstr "Lỗi phân tích danh sách các kiểu hệ thống tập tin\n"
-#: misc/mke2fs.c:1700
+#: misc/mke2fs.c:1703
#, c-format
msgid ""
"%s: Size of device (0x%llx blocks) %s too big to be expressed\n"
@@ -4552,127 +4496,119 @@ msgstr ""
"%s: thiết bị (0x%llx blocks) %s có kích cỡ quá lớn để biểu diễn theo 32 bit\n"
"\tdùng kích cỡ khối của %d.\n"
-#: misc/mke2fs.c:1716
+#: misc/mke2fs.c:1719
msgid "fs_types for mke2fs.conf resolution: "
msgstr "fs_types để giải quyết mke2fs.conf: "
-#: misc/mke2fs.c:1723
+#: misc/mke2fs.c:1726
#, c-format
msgid "Filesystem features not supported with revision 0 filesystems\n"
msgstr ""
"Tính năng hệ thống tập tin không được hỗ trợ trên hệ thống tập tin\n"
"bản sửa đổi 0\n"
-#: misc/mke2fs.c:1730
+#: misc/mke2fs.c:1733
#, c-format
msgid "Sparse superblocks not supported with revision 0 filesystems\n"
msgstr ""
"Tính năng siêu khối thưa thớt không được hỗ trợ\n"
"trên hệ thống tập tin bản sửa đổi 0\n"
-#: misc/mke2fs.c:1742
+#: misc/mke2fs.c:1745
#, c-format
msgid "Journals not supported with revision 0 filesystems\n"
msgstr ""
"Tính năng nhật ký không được hỗ trợ trên hệ thống tập tin\n"
"bản sửa đổi 0\n"
-#: misc/mke2fs.c:1756
+#: misc/mke2fs.c:1759
#, c-format
msgid "invalid reserved blocks percent - %lf"
msgstr "phần trăm khối được dành riêng không hợp lệ -%lf"
-#: misc/mke2fs.c:1772
+#: misc/mke2fs.c:1775
#, c-format
msgid ""
"The resize_inode and meta_bg features are not compatible.\n"
"They can not be both enabled simultaneously.\n"
msgstr ""
-"Hai tính năng thay đổi kích cỡ nút (resize_inode) và siêu nền (meta_bg) "
-"không tương thích với nhau.\n"
+"Hai tính năng thay đổi kích cỡ nút (resize_inode) và siêu nền (meta_bg) không tương thích với nhau.\n"
"Do đó không thể hiệu lực đồng thời cả hai.\n"
-#: misc/mke2fs.c:1789
+#: misc/mke2fs.c:1792
msgid "while trying to determine hardware sector size"
msgstr "trong khi thử quyết định kích cỡ của rãnh ghi phần cứng"
-#: misc/mke2fs.c:1795
+#: misc/mke2fs.c:1798
msgid "while trying to determine physical sector size"
msgstr "trong khi thử quyết định kích cỡ của rãnh ghi vật lý"
-#: misc/mke2fs.c:1828
+#: misc/mke2fs.c:1831
msgid "while setting blocksize; too small for device\n"
msgstr "trong khi lập kích cỡ khối ; quá nhỏ đối với thiết bị\n"
-#: misc/mke2fs.c:1833
+#: misc/mke2fs.c:1836
#, c-format
-msgid ""
-"Warning: specified blocksize %d is less than device physical sectorsize %d\n"
-msgstr ""
-"Cảnh báo: kích cỡ khối %d đã ghi rõ vẫn nhỏ hơn kích cỡ rãnh ghi vật lý của "
-"thiết bị %d\n"
+msgid "Warning: specified blocksize %d is less than device physical sectorsize %d\n"
+msgstr "Cảnh báo: kích cỡ khối %d đã ghi rõ vẫn nhỏ hơn kích cỡ rãnh ghi vật lý của thiết bị %d\n"
-#: misc/mke2fs.c:1864
+#: misc/mke2fs.c:1867
#, c-format
msgid "warning: Unable to get device geometry for %s\n"
msgstr "cảnh báo: không thể lấy dạng hình thiết bị cho %s\n"
-#: misc/mke2fs.c:1867
+#: misc/mke2fs.c:1870
#, c-format
msgid "%s alignment is offset by %lu bytes.\n"
msgstr "Khoảng sắp hàng %s bị bù theo %lu byte.\n"
-#: misc/mke2fs.c:1869
+#: misc/mke2fs.c:1872
#, c-format
-msgid ""
-"This may result in very poor performance, (re)-partitioning suggested.\n"
-msgstr ""
-"Trường hợp này có thể gây ra hiệu suất rất yếu thì khuyên bạn phân vùng "
-"(lại).\n"
+msgid "This may result in very poor performance, (re)-partitioning suggested.\n"
+msgstr "Trường hợp này có thể gây ra hiệu suất rất yếu thì khuyên bạn phân vùng (lại).\n"
-#: misc/mke2fs.c:1880
+#: misc/mke2fs.c:1883
#, c-format
msgid "%d-byte blocks too big for system (max %d)"
msgstr "Khối %d-byte quá lớn đối với hệ thống (tối đa %d)"
-#: misc/mke2fs.c:1884
+#: misc/mke2fs.c:1887
#, c-format
-msgid ""
-"Warning: %d-byte blocks too big for system (max %d), forced to continue\n"
+msgid "Warning: %d-byte blocks too big for system (max %d), forced to continue\n"
msgstr ""
"Cảnh báo: khối %d-byte quá lớn đối với hệ thống (tối đa %d)\n"
"nên bị buộc tiếp tục\n"
-#: misc/mke2fs.c:1920
+#: misc/mke2fs.c:1925
msgid "reserved online resize blocks not supported on non-sparse filesystem"
msgstr ""
"khối thay đổi kích cỡ trực tuyến được dành riêng không được hỗ trợ\n"
"trên hệ thống tập tin không thưa thớt"
-#: misc/mke2fs.c:1929
+#: misc/mke2fs.c:1934
msgid "blocks per group count out of range"
msgstr "số khối trên mỗi nhóm ở ngoài phạm vi"
-#: misc/mke2fs.c:1944
+#: misc/mke2fs.c:1949
msgid "Flex_bg feature not enabled, so flex_bg size may not be specified"
msgstr "Chưa hiệu lực tính năng Flex_bg thì không thể ghi rõ kích cỡ Flex_bg"
-#: misc/mke2fs.c:1956
+#: misc/mke2fs.c:1961
#, c-format
msgid "invalid inode size %d (min %d/max %d)"
msgstr "kích cỡ nút thông tin không hợp lệ %d (thiểu %d/đa %d)"
-#: misc/mke2fs.c:1974
+#: misc/mke2fs.c:1979
#, c-format
msgid "too many inodes (%llu), raise inode ratio?"
msgstr "quá nhiều nút thông tin (%llu), tăng tỷ lệ nút thông tin không?"
-#: misc/mke2fs.c:1981
+#: misc/mke2fs.c:1986
#, c-format
msgid "too many inodes (%llu), specify < 2^32 inodes"
msgstr "quá nhiều nút thông tin (%llu), xác định <2³² nút thông tin"
-#: misc/mke2fs.c:1995
+#: misc/mke2fs.c:2000
#, c-format
msgid ""
"inode_size (%u) * inodes_count (%u) too big for a\n"
@@ -4684,7 +4620,7 @@ msgstr ""
"\ttỷ_lệ_nút_thông_tin (-i) cao hơn hay số lượng nút thông tin\n"
"(-N) thấp hơn\n"
-#: misc/mke2fs.c:2114
+#: misc/mke2fs.c:2119
#, c-format
msgid ""
"Overwriting existing filesystem; this can be undone using the command:\n"
@@ -4695,43 +4631,43 @@ msgstr ""
" e2undo %s %s\n"
"\n"
-#: misc/mke2fs.c:2128
+#: misc/mke2fs.c:2133
msgid "while trying to setup undo file\n"
-msgstr "trong khi tử cài đặt tệp tin undo\n"
+msgstr "trong khi thử cài đặt tập tin undo\n"
-#: misc/mke2fs.c:2154
+#: misc/mke2fs.c:2159
msgid "Discarding device blocks: "
msgstr "Bỏ qua khối thiết bị: "
-#: misc/mke2fs.c:2170
+#: misc/mke2fs.c:2176
msgid "failed - "
-msgstr "gặp lỗi -"
+msgstr "gặp lỗi - "
# Item in the main menu to select this package
-#: misc/mke2fs.c:2277
+#: misc/mke2fs.c:2283
msgid "while setting up superblock"
msgstr "trong khi thiết lập siêu khối"
-#: misc/mke2fs.c:2286
+#: misc/mke2fs.c:2292
#, c-format
msgid "Discard succeeded and will return 0s - skipping inode table wipe\n"
msgstr "Loại bỏ thành công và sẽ trả về 0 - bỏ qua xoá bảng nút\n"
-#: misc/mke2fs.c:2369
+#: misc/mke2fs.c:2375
#, c-format
msgid "unknown os - %s"
msgstr "hệ điều hành lạ — %s"
-#: misc/mke2fs.c:2421
+#: misc/mke2fs.c:2427
#, c-format
msgid "Allocating group tables: "
msgstr "Phân bổ bảng nhóm: "
-#: misc/mke2fs.c:2425
+#: misc/mke2fs.c:2431
msgid "while trying to allocate filesystem tables"
msgstr "trong khi thử cấp phát các bảng hệ thống tập tin"
-#: misc/mke2fs.c:2434
+#: misc/mke2fs.c:2440
msgid ""
"\n"
"\twhile converting subcluster bitmap"
@@ -4739,25 +4675,25 @@ msgstr ""
"\n"
"\ttrong khi chuyển đổi mảng ảnh liên cung con"
-#: misc/mke2fs.c:2477
+#: misc/mke2fs.c:2483
#, c-format
msgid "while zeroing block %llu at end of filesystem"
msgstr "trong khi điền số không khối %llu tại kết thúc của hệ thống tập tin"
-#: misc/mke2fs.c:2490
+#: misc/mke2fs.c:2496
msgid "while reserving blocks for online resize"
msgstr "trong khi dành riêng các khối để thay đổi kích cỡ trực tuyến"
-#: misc/mke2fs.c:2501 misc/tune2fs.c:640
+#: misc/mke2fs.c:2507 misc/tune2fs.c:640
msgid "journal"
msgstr "nhật ký"
-#: misc/mke2fs.c:2513
+#: misc/mke2fs.c:2519
#, c-format
msgid "Adding journal to device %s: "
msgstr "Đang thêm nhật ký vào thiết bị %s: "
-#: misc/mke2fs.c:2520
+#: misc/mke2fs.c:2526
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -4766,22 +4702,22 @@ msgstr ""
"\n"
"trong khi thử thêm nhật ký vào thiết bị %s"
-#: misc/mke2fs.c:2525 misc/mke2fs.c:2557 misc/tune2fs.c:669 misc/tune2fs.c:683
+#: misc/mke2fs.c:2531 misc/mke2fs.c:2563 misc/tune2fs.c:669 misc/tune2fs.c:683
#, c-format
msgid "done\n"
msgstr "hoàn tất\n"
-#: misc/mke2fs.c:2534
+#: misc/mke2fs.c:2540
#, c-format
msgid "Skipping journal creation in super-only mode\n"
msgstr "Đang bỏ qua bước tạo nhật ký trong chế độ chỉ siêu\n"
-#: misc/mke2fs.c:2545
+#: misc/mke2fs.c:2551
#, c-format
msgid "Creating journal (%u blocks): "
msgstr "Đang tạo nhật ký (%u khối): "
-#: misc/mke2fs.c:2553
+#: misc/mke2fs.c:2559
msgid ""
"\n"
"\twhile trying to create journal"
@@ -4789,7 +4725,7 @@ msgstr ""
"\n"
"trong khi thử tạo nhật ký"
-#: misc/mke2fs.c:2564 misc/tune2fs.c:446
+#: misc/mke2fs.c:2570 misc/tune2fs.c:446
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -4798,17 +4734,17 @@ msgstr ""
"\n"
"Lỗi khi bật đặc tính bảo vệ đa gắn"
-#: misc/mke2fs.c:2569
+#: misc/mke2fs.c:2575
#, c-format
msgid "Multiple mount protection is enabled with update interval %d seconds.\n"
msgstr "Bảo vệ đa gắn được bật với nhịp cập nhật là %d giây.\n"
-#: misc/mke2fs.c:2582
+#: misc/mke2fs.c:2588
#, c-format
msgid "Writing superblocks and filesystem accounting information: "
msgstr "Đang ghi siêu khối và thông tin kế toán hệ thống tập tin: "
-#: misc/mke2fs.c:2589
+#: misc/mke2fs.c:2595
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -4817,7 +4753,7 @@ msgstr ""
"\n"
"Cảnh báo: gặp khó khăn trong việc ghi ra các siêu khối."
-#: misc/mke2fs.c:2591
+#: misc/mke2fs.c:2597
#, c-format
msgid ""
"done\n"
@@ -4829,7 +4765,7 @@ msgstr ""
#: misc/mklost+found.c:50
#, c-format
msgid "Usage: mklost+found\n"
-msgstr "Sử dụng: mklost+found\n"
+msgstr "Cách dùng: mklost+found\n"
#: misc/partinfo.c:41
#, c-format
@@ -4840,7 +4776,7 @@ msgid ""
"For example: %s /dev/hda\n"
"\n"
msgstr ""
-"Sử dụng: %s thiết bị...\n"
+"Cách dùng: %s thiết bị...\n"
"\n"
"In ra thông tin về phân vùng đối với mỗi thiết bị được cho.\n"
"Ví dụ: %s /dev/hda\n"
@@ -4875,19 +4811,16 @@ msgstr "Hãy chạy tiến trình e2fsck trên hệ thống tập tin.\n"
msgid ""
"Usage: %s [-c max_mounts_count] [-e errors_behavior] [-g group]\n"
"\t[-i interval[d|m|w]] [-j] [-J journal_options] [-l]\n"
-"\t[-m reserved_blocks_percent] [-o [^]mount_options[,...]] [-p "
-"mmp_update_interval]\n"
+"\t[-m reserved_blocks_percent] [-o [^]mount_options[,...]] [-p mmp_update_interval]\n"
"\t[-r reserved_blocks_count] [-u user] [-C mount_count] [-L volume_label]\n"
"\t[-M last_mounted_dir] [-O [^]feature[,...]]\n"
"\t[-E extended-option[,...]] [-T last_check_time] [-U UUID]\n"
"\t[ -I new_inode_size ] device\n"
msgstr ""
-"Sử dụng: %s [-c số_đếm_lắp_tối_đa] [-e ứng_xử_lỗi] [-g nhóm]\n"
+"Cách dùng: %s [-c số_đếm_lắp_tối_đa] [-e ứng_xử_lỗi] [-g nhóm]\n"
"\t[-i khoảng[d|m|w]] [-j] [-J tùy_chọn_nhật_ký] [-l]\n"
-"\t[-m phần_trăm_khối_dành_riêng] [-o [^]tùy_chọn_lắp[,...]] [-p "
-"nhịp_cập_nhật_mmp]\n"
-"\t[-r số_đếm_khối_dành_riêng] [-u người_dùng] [-C số_đếm_lắp] [-L "
-"nhãn_phân_vùng]\n"
+"\t[-m phần_trăm_khối_dành_riêng] [-o [^]tùy_chọn_lắp[,...]] [-p nhịp_cập_nhật_mmp]\n"
+"\t[-r số_đếm_khối_dành_riêng] [-u người_dùng] [-C số_đếm_lắp] [-L nhãn_phân_vùng]\n"
"\t[-M thư_mục_lắp_cuối] [-O [^]tính_năng[,...]]\n"
"\t[-E tùy_chọn_mở_rộng[,...] [-T giờ_kiểm_tra_cuối] [-U UUID]\n"
"\t[-l cỡ_nút_mới] thiết_bị\n"
@@ -4941,12 +4874,12 @@ msgstr "(và khởi động lại sau !)\n"
#: misc/tune2fs.c:396
#, c-format
msgid "Clearing filesystem feature '%s' not supported.\n"
-msgstr "Tính năng xoá sạch hệ thống tập tin « %s » không được hỗ trợ.\n"
+msgstr "Tính năng xoá sạch hệ thống tập tin “%s” không được hỗ trợ.\n"
#: misc/tune2fs.c:402
#, c-format
msgid "Setting filesystem feature '%s' not supported.\n"
-msgstr "Tính năng đặt hệ thống tập tin « %s » không được hỗ trợ.\n"
+msgstr "Tính năng đặt hệ thống tập tin “%s” không được hỗ trợ.\n"
#: misc/tune2fs.c:411
msgid ""
@@ -4972,7 +4905,7 @@ msgid ""
"read-only.\n"
msgstr ""
"Tính năng bảo vệ chống đa gắn không thể\n"
-"đặt được nếu hệ thống tệp tin đã được gắn kết\n"
+"đặt được nếu hệ thống tập tin đã được gắn kết\n"
"hay chỉ cho đọc.\n"
#: misc/tune2fs.c:456
@@ -4986,7 +4919,7 @@ msgid ""
"be disabled if the filesystem is readonly.\n"
msgstr ""
"Đặc tính kỹ thuật bảo vệ đa gắn không thể\n"
-"được tắt nếu hệ thống tệp tin chỉ đọc.\n"
+"được tắt nếu hệ thống tập tin chỉ đọc.\n"
#: misc/tune2fs.c:473
msgid "Error while reading bitmaps\n"
@@ -5022,7 +4955,7 @@ msgid ""
"Warning: '^quota' option overrides '-Q'arguments.\n"
msgstr ""
"\n"
-"Cảnh báo: tuỳ chọn '^quota' sẽ dè lên đối số '-Q'.\n"
+"Cảnh báo: tuỳ chọn “^quota” sẽ dè lên đối số “-Q”.\n"
#: misc/tune2fs.c:635
msgid "The filesystem already has a journal.\n"
@@ -5059,17 +4992,16 @@ msgstr ""
"\n"
"trong khi thử tạo tập tin nhật ký"
-#: misc/tune2fs.c:763
+#: misc/tune2fs.c:754
msgid "Couldn't allocate memory to parse quota options!\n"
msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ để phân tách các tùy chọn hạn ngạch!\n"
-#: misc/tune2fs.c:785
+#: misc/tune2fs.c:776
msgid ""
"\n"
"Bad quota options specified.\n"
"\n"
-"Following valid quota options are available (pass by separating with "
-"comma):\n"
+"Following valid quota options are available (pass by separating with comma):\n"
"\t[^]usrquota\n"
"\t[^]grpquota\n"
"\n"
@@ -5078,105 +5010,102 @@ msgstr ""
"\n"
"Đã chỉ định tuỳ chọn hạn ngạch sai.\n"
"\n"
-"Sau đây là danh sách các tuỳ chọn hạn ngạch được dùng (chấp nhận ngăn cách "
-"bằng dấu phẩy):\n"
+"Sau đây là danh sách các tuỳ chọn hạn ngạch được dùng (chấp nhận ngăn cách bằng dấu phẩy):\n"
"\t[^]usrquota\n"
"\t[^]grpquota\n"
"\n"
"\n"
-#: misc/tune2fs.c:846
+#: misc/tune2fs.c:837
#, c-format
msgid "Couldn't parse date/time specifier: %s"
msgstr "Không thể phân tách toán tử ngày/giờ: %s"
-#: misc/tune2fs.c:870 misc/tune2fs.c:883
+#: misc/tune2fs.c:861 misc/tune2fs.c:874
#, c-format
msgid "bad mounts count - %s"
-msgstr "số đếm lắp sai — %s"
+msgstr "số đếm gắn sai — %s"
-#: misc/tune2fs.c:899
+#: misc/tune2fs.c:890
#, c-format
msgid "bad error behavior - %s"
msgstr "ứng xử lỗi sai — %s"
-#: misc/tune2fs.c:926
+#: misc/tune2fs.c:917
#, c-format
msgid "bad gid/group name - %s"
msgstr "GID/tên nhóm sai — %s"
-#: misc/tune2fs.c:959
+#: misc/tune2fs.c:950
#, c-format
msgid "bad interval - %s"
-msgstr "khoảng sai - %s"
+msgstr "sai nhịp - %s"
-#: misc/tune2fs.c:988
+#: misc/tune2fs.c:979
#, c-format
msgid "bad reserved block ratio - %s"
msgstr "tỷ lệ khối dành riêng sai — %s"
-#: misc/tune2fs.c:1003
+#: misc/tune2fs.c:994
msgid "-o may only be specified once"
-msgstr "có thể xác định tùy chọn « -o » chỉ một lần"
+msgstr "có thể đưa ra tùy chọn “-o” chỉ một lần"
-#: misc/tune2fs.c:1012
+#: misc/tune2fs.c:1003
msgid "-O may only be specified once"
-msgstr "có thể xác định tùy chọn « -O » chỉ một lần"
+msgstr "có thể đưa ra tùy chọn “-O” chỉ một lần"
-#: misc/tune2fs.c:1027
+#: misc/tune2fs.c:1018
#, c-format
msgid "bad reserved blocks count - %s"
msgstr "số đếm khối dành riêng sai — %s"
-#: misc/tune2fs.c:1056
+#: misc/tune2fs.c:1047
#, c-format
msgid "bad uid/user name - %s"
msgstr "UID/tên người dùng sai — %s"
-#: misc/tune2fs.c:1073
+#: misc/tune2fs.c:1064
#, c-format
msgid "bad inode size - %s"
msgstr "kích cỡ nút sai — %s"
-#: misc/tune2fs.c:1080
+#: misc/tune2fs.c:1071
#, c-format
msgid "Inode size must be a power of two- %s"
msgstr "Kích cỡ nút phải là lũy thừa 2 — %s"
-#: misc/tune2fs.c:1174
+#: misc/tune2fs.c:1165
#, c-format
msgid "mmp_update_interval too big: %lu\n"
msgstr "mmp_update_interval quá lớn (%lu)\n"
-#: misc/tune2fs.c:1179
+#: misc/tune2fs.c:1170
#, c-format
msgid "Setting multiple mount protection update interval to %lu second\n"
-msgid_plural ""
-"Setting multiple mount protection update interval to %lu seconds\n"
-msgstr[0] ""
-"Đang đặt khoảng thời gian cập nhật bảo vệ chống đa lắp thành %lu giây\n"
+msgid_plural "Setting multiple mount protection update interval to %lu seconds\n"
+msgstr[0] "Đang đặt khoảng thời gian cập nhật bảo vệ chống đa lắp thành %lu giây\n"
-#: misc/tune2fs.c:1202
+#: misc/tune2fs.c:1193
#, c-format
msgid "Invalid RAID stride: %s\n"
msgstr "Tham số stride RAID không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/tune2fs.c:1217
+#: misc/tune2fs.c:1208
#, c-format
msgid "Invalid RAID stripe-width: %s\n"
msgstr "Tham số chiều rộng sọc (stripe-width) RAID không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/tune2fs.c:1232
+#: misc/tune2fs.c:1223
#, c-format
msgid "Invalid hash algorithm: %s\n"
msgstr "Thuật toán tạo mẫu duy nhất vẫn không hợp lệ: %s\n"
-#: misc/tune2fs.c:1238
+#: misc/tune2fs.c:1229
#, c-format
msgid "Setting default hash algorithm to %s (%d)\n"
msgstr "Đang đặt thuật toán tạo mẫu duy nhất thành %s (%d)\n"
-#: misc/tune2fs.c:1257
+#: misc/tune2fs.c:1248
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -5195,10 +5124,10 @@ msgid ""
"\t^test_fs\n"
msgstr ""
"\n"
-"Sai xác định tùy chọn.\n"
+"Chỉ định tùy chọn sai.\n"
"\n"
"Các tùy chọn mở rộng định giới bằng dấu phẩy, có thể chấp nhận\n"
-"\tđối số được gán với dấu bằng « = ».\n"
+"\tđối số được gán với dấu bằng “=”.\n"
"\n"
"Tùy chọn đã mở rộng hợp lệ:\n"
"\tclear_mmp\n"
@@ -5209,48 +5138,48 @@ msgstr ""
"\ttest_fs\n"
"\t^test_fs\n"
-#: misc/tune2fs.c:1723
+#: misc/tune2fs.c:1714
msgid "Failed to read inode bitmap\n"
-msgstr "Không thể đọc sơ đồ inode\n"
+msgstr "Không thể đọc ánh xạ inode\n"
-#: misc/tune2fs.c:1728
+#: misc/tune2fs.c:1719
msgid "Failed to read block bitmap\n"
msgstr "Lỗi khi đọc mảng khối\n"
-#: misc/tune2fs.c:1745 resize/resize2fs.c:784
+#: misc/tune2fs.c:1736 resize/resize2fs.c:802
msgid "blocks to be moved"
msgstr "khối cần di chuyển"
-#: misc/tune2fs.c:1748
+#: misc/tune2fs.c:1739
msgid "Failed to allocate block bitmap when increasing inode size\n"
msgstr "Lỗi cấp phát ảnh mảng khối khi tăng kích cỡ inode\n"
-#: misc/tune2fs.c:1754
+#: misc/tune2fs.c:1745
msgid "Not enough space to increase inode size \n"
msgstr "Không đủ sức chứa để tăng kích cỡ inode\n"
-#: misc/tune2fs.c:1759
+#: misc/tune2fs.c:1750
msgid "Failed to relocate blocks during inode resize \n"
msgstr "Lỗi định vị lại khối trong khi thay đổi kích cỡ inode \n"
-#: misc/tune2fs.c:1791
+#: misc/tune2fs.c:1782
msgid ""
"Error in resizing the inode size.\n"
"Run e2undo to undo the file system changes. \n"
msgstr ""
"Gặp lỗi khi thay đổi kích cỡ nút.\n"
-"Hãy chạy lệnh « e2undo » để hủy các bước thay đổi hệ thống tập tin. \n"
+"Hãy chạy lệnh “e2undo” để hủy các bước thay đổi hệ thống tập tin. \n"
-#: misc/tune2fs.c:1818
+#: misc/tune2fs.c:1809
msgid "Couldn't allocate memory for tdb filename\n"
msgstr "Không thể cấp phát bộ nhớ cho tên tập tin tdb\n"
-#: misc/tune2fs.c:1840
+#: misc/tune2fs.c:1831
#, c-format
msgid "while trying to delete %s"
msgstr "trong khi thử xoá %s"
-#: misc/tune2fs.c:1850
+#: misc/tune2fs.c:1841
#, c-format
msgid ""
"To undo the tune2fs operation please run the command\n"
@@ -5261,71 +5190,71 @@ msgstr ""
" e2undo %s %s\n"
"\n"
-#: misc/tune2fs.c:1919
+#: misc/tune2fs.c:1910
#, c-format
msgid ""
"MMP block magic is bad. Try to fix it by running:\n"
"'e2fsck -f %s'\n"
msgstr ""
"Khối màu nhiệm MMP sai. Thử sửa bằng cách chạy lệnh:\n"
-"'e2fsck -f %s'\n"
+"“e2fsck -f %s”\n"
-#: misc/tune2fs.c:1937
+#: misc/tune2fs.c:1928
#, c-format
msgid "The inode size is already %lu\n"
msgstr "Kích cỡ nút thông tin đã %lu\n"
-#: misc/tune2fs.c:1943
+#: misc/tune2fs.c:1934
#, c-format
msgid "Shrinking the inode size is not supported\n"
msgstr "Không hỗ trợ tính năng thu nhỏ kích cỡ nút thông tin\n"
-#: misc/tune2fs.c:1990
+#: misc/tune2fs.c:1981
#, c-format
msgid "Setting maximal mount count to %d\n"
msgstr "Đang đặt số đếm lắp tối đa thành %d\n"
-#: misc/tune2fs.c:1996
+#: misc/tune2fs.c:1987
#, c-format
msgid "Setting current mount count to %d\n"
msgstr "Đang đặt số đếm lắp hiện thời thành %d\n"
-#: misc/tune2fs.c:2001
+#: misc/tune2fs.c:1992
#, c-format
msgid "Setting error behavior to %d\n"
msgstr "Đang đặt ứng xử lỗi thành %d\n"
-#: misc/tune2fs.c:2006
+#: misc/tune2fs.c:1997
#, c-format
msgid "Setting reserved blocks gid to %lu\n"
msgstr "Đang đặt GID khối dành riêng thành %lu\n"
-#: misc/tune2fs.c:2011
+#: misc/tune2fs.c:2002
#, c-format
msgid "interval between checks is too big (%lu)"
msgstr "khoảng giữa hai lần kiểm tra quá lớn (%lu)"
-#: misc/tune2fs.c:2018
+#: misc/tune2fs.c:2009
#, c-format
msgid "Setting interval between checks to %lu seconds\n"
msgstr "Đang đặt khoảng giữa hai lần kiểm tra thành %lu giây\n"
-#: misc/tune2fs.c:2025
+#: misc/tune2fs.c:2016
#, c-format
msgid "Setting reserved blocks percentage to %g%% (%llu blocks)\n"
msgstr "Đang đặt phần trăm khối dự trữ thành %g%% (%llu khối)\n"
-#: misc/tune2fs.c:2031
+#: misc/tune2fs.c:2022
#, c-format
msgid "reserved blocks count is too big (%llu)"
msgstr "số lượng khối dự trữ quá lớn (%llu)"
-#: misc/tune2fs.c:2038
+#: misc/tune2fs.c:2029
#, c-format
msgid "Setting reserved blocks count to %llu\n"
msgstr "Đang đặt số lượng khối dự trữ thành %llu\n"
-#: misc/tune2fs.c:2044
+#: misc/tune2fs.c:2035
msgid ""
"\n"
"The filesystem already has sparse superblocks.\n"
@@ -5333,7 +5262,7 @@ msgstr ""
"\n"
"Hệ thống tập tin đã có siêu khối thưa thớt.\n"
-#: misc/tune2fs.c:2051
+#: misc/tune2fs.c:2042
#, c-format
msgid ""
"\n"
@@ -5342,7 +5271,7 @@ msgstr ""
"\n"
"Đặt cờ siêu khối thưa thớt. %s"
-#: misc/tune2fs.c:2056
+#: misc/tune2fs.c:2047
msgid ""
"\n"
"Clearing the sparse superflag not supported.\n"
@@ -5350,68 +5279,62 @@ msgstr ""
"\n"
"Tính năng xoá sạch siêu cờ sparse không được hỗ trợ.\n"
-#: misc/tune2fs.c:2064
+#: misc/tune2fs.c:2055
#, c-format
msgid "Setting time filesystem last checked to %s\n"
msgstr "Đang đặt giờ kiểm tra hệ thống tập tin lần cuối cùng thành %s\n"
-#: misc/tune2fs.c:2070
+#: misc/tune2fs.c:2061
#, c-format
msgid "Setting reserved blocks uid to %lu\n"
msgstr "Đang đặt UID khối dành riêng thành %lu\n"
-#: misc/tune2fs.c:2102
+#: misc/tune2fs.c:2093
msgid "Error in using clear_mmp. It must be used with -f\n"
msgstr "Lỗi không sử dụng clear_mmp. Nó phải được sử dụng cùng với -f\n"
-#: misc/tune2fs.c:2120
-msgid ""
-"The quota feature may only be changed when the filesystem is unmounted.\n"
-msgstr ""
-"Đặc tính hạn ngạch chỉ có thể được thay đổi khi hệ thống tập tin không được "
-"gắn kết.\n"
+#: misc/tune2fs.c:2111
+msgid "The quota feature may only be changed when the filesystem is unmounted.\n"
+msgstr "Đặc tính hạn ngạch chỉ có thể được thay đổi khi hệ thống tập tin không được gắn kết.\n"
-#: misc/tune2fs.c:2153
+#: misc/tune2fs.c:2144
msgid "Invalid UUID format\n"
msgstr "Định dạng UUID không hợp lệ\n"
-#: misc/tune2fs.c:2166
+#: misc/tune2fs.c:2157
msgid "The inode size may only be changed when the filesystem is unmounted.\n"
-msgstr ""
-"Kích cỡ nút chỉ có thể thay đổi khi hệ thống tập tin không được gắn kết.\n"
+msgstr "Kích cỡ nút chỉ có thể thay đổi khi hệ thống tập tin không được gắn kết.\n"
-#: misc/tune2fs.c:2174
+#: misc/tune2fs.c:2165
msgid ""
"Changing the inode size not supported for filesystems with the flex_bg\n"
"feature enabled.\n"
-msgstr ""
-"Chức năng thay đổi kích cỡ nút thông tin không phải được hỗ trợ đối với hệ "
-"thống tập tin đã bật tính năng « flex_bg ».\n"
+msgstr "Chức năng thay đổi kích cỡ nút thông tin không phải được hỗ trợ đối với hệ thống tập tin đã bật tính năng “flex_bg”.\n"
-#: misc/tune2fs.c:2187
+#: misc/tune2fs.c:2178
#, c-format
msgid "Setting inode size %lu\n"
msgstr "Đang đặt kích cỡ nút %lu\n"
-#: misc/tune2fs.c:2190
+#: misc/tune2fs.c:2181
#, c-format
msgid "Failed to change inode size\n"
msgstr "Lỗi thay đổi kích thước của nút\n"
-#: misc/tune2fs.c:2201
+#: misc/tune2fs.c:2192
#, c-format
msgid "Setting stride size to %d\n"
msgstr "Đang đặt kích cỡ stride thành %d\n"
-#: misc/tune2fs.c:2206
+#: misc/tune2fs.c:2197
#, c-format
msgid "Setting stripe width to %d\n"
msgstr "Đang đặt chiều rộng sọc (stripe width) thành %d\n"
-#: misc/tune2fs.c:2213
+#: misc/tune2fs.c:2204
#, c-format
msgid "Setting extended default mount options to '%s'\n"
-msgstr "Đang đặt tuỳ chọn gắn mặc định mở rộng thành '%s'\n"
+msgstr "Đang đặt tuỳ chọn gắn mặc định mở rộng thành “%s”\n"
#: misc/util.c:74
msgid "Proceed anyway? (y,n) "
@@ -5428,7 +5351,7 @@ msgid ""
"The device apparently does not exist; did you specify it correctly?\n"
msgstr ""
"\n"
-"Có vẻ là thiết bị không tồn tại; bạn có xác định đúng chưa?\n"
+"Có vẻ là thiết bị không tồn tại; bạn có đưa ra đúng chưa?\n"
#: misc/util.c:103
#, c-format
@@ -5442,7 +5365,7 @@ msgstr "%s là toàn bộ thiết bị, không phải chỉ một phân vùng !\
#: misc/util.c:154
msgid "mke2fs forced anyway. Hope /etc/mtab is incorrect.\n"
-msgstr "Tiến trình mke2fs vẫn còn bị ép buộc. Mong « /etc/mtab » không đúng.\n"
+msgstr "Tiến trình mke2fs vẫn còn bị ép buộc. Mong “/etc/mtab” không đúng.\n"
#: misc/util.c:159
#, c-format
@@ -5482,10 +5405,10 @@ msgid ""
"\n"
msgstr ""
"\n"
-"Sai xác định tùy chọn nhật ký.\n"
+"Đưa ra tùy chọn nhật ký sai.\n"
"\n"
"Các tùy chọn nhật ký cũng định giới bằng dấu phẩy, có thể chấp nhận\n"
-"đối số được ngụ ý với dấu bằng « = ».\n"
+"đối số được ngụ ý với dấu bằng “=”.\n"
"\n"
"Tùy chọn nhật ký hợp lệ:\n"
"\tsize=<kích cỡ nhật ký theo MB>\n"
@@ -5531,12 +5454,12 @@ msgid ""
msgstr ""
"Hệ thống tập tin này sẽ được kiểm tra tự động mỗi %d lần gắn kết\n"
"hay mỗi %g ngày, điều nào xảy ra trước. Hãy dùng tùy chọn\n"
-"« tune2fs -c » hay « tune2fs -i » để ghi đè lên nó.\n"
+"“tune2fs -c” hay “tune2fs -i” để ghi đè lên nó.\n"
#: misc/uuidd.c:48
#, c-format
msgid "Usage: %s [-d] [-p pidfile] [-s socketpath] [-T timeout]\n"
-msgstr "Sử dụng: %s [-d] [-p tập_tin_PID] [-s đường_dẫn_ổ_cắm] [-T thời_hạn]\n"
+msgstr "Cách dùng: %s [-d] [-p tập_tin_PID] [-s đường_dẫn_ổ_cắm] [-T thời_hạn]\n"
#: misc/uuidd.c:50
#, c-format
@@ -5663,7 +5586,7 @@ msgstr "Đã buộc kết thúc uuidd chạy tại PID %d\n"
#: misc/uuidgen.c:32
#, c-format
msgid "Usage: %s [-r] [-t]\n"
-msgstr "Sử dụng: %s [-r] [-t]\n"
+msgstr "Cách dùng: %s [-r] [-t]\n"
#: resize/extent.c:202
msgid "# Extent dump:\n"
@@ -5680,7 +5603,7 @@ msgid ""
"Usage: %s [-d debug_flags] [-f] [-F] [-M] [-P] [-p] device [new_size]\n"
"\n"
msgstr ""
-"Sử dụng: %s [-d cờ_gỡ_lỗi] [-f] [-F] [-M] [-P] [-p] thiết_bị [kích_cỡ_mới]\n"
+"Cách dùng: %s [-d cờ_gỡ_lỗi] [-f] [-F] [-M] [-P] [-p] thiết_bị [kích_cỡ_mới]\n"
"\n"
#: resize/main.c:65
@@ -5705,7 +5628,7 @@ msgstr "Đang di chuyển bảng nút thông tin"
#: resize/main.c:80
msgid "Unknown pass?!?"
-msgstr "Lần qua lạ ?!?"
+msgstr "Lần qua lạ?!?"
#: resize/main.c:83
#, c-format
@@ -5722,46 +5645,37 @@ msgstr "trong khi mở %s"
msgid "while getting stat information for %s"
msgstr "trong khi lấy các thông tin về %s"
-#: resize/main.c:331
-#, c-format
-msgid ""
-"%s: The combination of flex_bg and\n"
-"\t!resize_inode features is not supported by resize2fs.\n"
-msgstr ""
-"%s: tổ hợp hai tính năng flex_bg và !resize_inode\n"
-"đều không được resize2fs hỗ trợ.\n"
-
-#: resize/main.c:344 resize/main.c:452
+#: resize/main.c:325 resize/main.c:437
#, c-format
msgid ""
"Please run 'e2fsck -f %s' first.\n"
"\n"
-msgstr "Trước tiên hãy chạy tiến trình « e2fsck -f %s ».\n"
+msgstr "Trước tiên hãy chạy chương trình “e2fsck -f %s”.\n"
-#: resize/main.c:348
+#: resize/main.c:329
#, c-format
msgid "Estimated minimum size of the filesystem: %llu\n"
msgstr "Kích cỡ hệ thống tập tin tối thiểu được ước tính: %llu\n"
-#: resize/main.c:384
+#: resize/main.c:365
#, c-format
msgid "Invalid new size: %s\n"
msgstr "Kích cỡ mới không hợp lệ: %s\n"
-#: resize/main.c:392
+#: resize/main.c:381
msgid "New size too large to be expressed in 32 bits\n"
msgstr "Kích thước mới quá lớn để có thể dùng số 32 bit\n"
-#: resize/main.c:404
+#: resize/main.c:389
#, c-format
msgid "New size smaller than minimum (%llu)\n"
msgstr "Kích cỡ mới vẫn nhỏ hơn mức tối thiểu (%llu)\n"
-#: resize/main.c:410
+#: resize/main.c:395
msgid "Invalid stride length"
msgstr "Độ dài stride không hợp lệ"
-#: resize/main.c:434
+#: resize/main.c:419
#, c-format
msgid ""
"The containing partition (or device) is only %llu (%dk) blocks.\n"
@@ -5772,7 +5686,7 @@ msgstr ""
"Bạn đã yêu cầu kích cỡ mới %llu khối.\n"
"\n"
-#: resize/main.c:441
+#: resize/main.c:426
#, c-format
msgid ""
"The filesystem is already %llu blocks long. Nothing to do!\n"
@@ -5781,27 +5695,35 @@ msgstr ""
"Hệ thống tập tin đã có độ dài %llu khối. Không có gì cần làm !\n"
"\n"
-#: resize/main.c:456
+#: resize/main.c:457
#, c-format
-msgid "Resizing the filesystem on %s to %llu (%dk) blocks.\n"
+msgid ""
+"%s: The combination of flex_bg and\n"
+"\t!resize_inode features is not supported by resize2fs.\n"
msgstr ""
-"Đang thay đổi kích cỡ của hệ thống tập tin trên %s thành %llu (%dk) khối.\n"
+"%s: tổ hợp hai tính năng flex_bg và !resize_inode\n"
+"đều không được resize2fs hỗ trợ.\n"
+
+#: resize/main.c:463
+#, c-format
+msgid "Resizing the filesystem on %s to %llu (%dk) blocks.\n"
+msgstr "Đang thay đổi kích cỡ của hệ thống tập tin trên %s thành %llu (%dk) khối.\n"
-#: resize/main.c:465
+#: resize/main.c:472
#, c-format
msgid "while trying to resize %s"
msgstr "trong khi thử thay đổi kích cỡ %s"
-#: resize/main.c:468
+#: resize/main.c:475
#, c-format
msgid ""
"Please run 'e2fsck -fy %s' to fix the filesystem\n"
"after the aborted resize operation.\n"
msgstr ""
-"Hãy chạy câu lệnh « e2fsck -fy %s » để sửa chữa hệ thống tập tin\n"
+"Hãy chạy câu lệnh “e2fsck -fy %s” để sửa chữa hệ thống tập tin\n"
"đằng sau thao tác thay đổi kích cỡ bị hủy bỏ.\n"
-#: resize/main.c:474
+#: resize/main.c:481
#, c-format
msgid ""
"The filesystem on %s is now %llu blocks long.\n"
@@ -5810,7 +5732,7 @@ msgstr ""
"Hệ thống tập tin nằm trên %s giờ có độ dài %llu khối.\n"
"\n"
-#: resize/main.c:489
+#: resize/main.c:496
#, c-format
msgid "while trying to truncate %s"
msgstr "trong khi thử cắt ngắn %s"
@@ -5818,88 +5740,81 @@ msgstr "trong khi thử cắt ngắn %s"
#: resize/online.c:40
#, c-format
msgid "Filesystem at %s is mounted on %s; on-line resizing required\n"
-msgstr ""
-"Hệ thống tập tin ở %s được gắn kết vào %s; cần thiết thay đổi kích cỡ trực "
-"tuyến\n"
+msgstr "Hệ thống tập tin ở %s được gắn kết vào %s; cần thiết thay đổi kích cỡ trực tuyến\n"
#: resize/online.c:44
msgid "On-line shrinking not supported"
msgstr "Tính năng thu nhỏ khi đang chạy không được hỗ trợ"
-#: resize/online.c:63
+#: resize/online.c:69
msgid "Filesystem does not support online resizing"
msgstr "Hệ thống tập tin không hỗ trợ tính năng thay đổi kích cỡ trực tuyến"
-#: resize/online.c:70
+#: resize/online.c:78
+msgid "Not enough reserved gdt blocks for resizing"
+msgstr "Không đủ khối dự trữ gdt để thay đổi kích thước"
+
+#: resize/online.c:85
+msgid "Kernel does not support resizing a file system this large"
+msgstr "Hạt nhân không hỗ trợ tính năng thay đổi kích cỡ hệ thống tập tin này rộng hơn"
+
+#: resize/online.c:93
#, c-format
msgid "while trying to open mountpoint %s"
msgstr "trong khi thử mở điểm lắp %s"
-#: resize/online.c:92 resize/online.c:116
+#: resize/online.c:115 resize/online.c:132
msgid "Permission denied to resize filesystem"
msgstr "Không đủ quyền để thay đổi kích cỡ của hệ thống tập tin"
-#: resize/online.c:95 resize/online.c:122
+#: resize/online.c:118 resize/online.c:138
msgid "While checking for on-line resizing support"
msgstr "Trong khi kiểm tra có hỗ trợ thay đổi kích cỡ trực tuyến"
-#: resize/online.c:107
-msgid "Kernel does not support resizing a file system this large"
-msgstr ""
-"Hạt nhân không hỗ trợ tính năng thay đổi kích cỡ hệ thống tệp tin này rộng "
-"hơn"
-
-#: resize/online.c:119
+#: resize/online.c:135
msgid "Kernel does not support online resizing"
msgstr "Hạt nhân không hỗ trợ tính năng thay đổi kích cỡ trực tuyến"
-#: resize/online.c:152
+#: resize/online.c:168
#, c-format
msgid "Performing an on-line resize of %s to %llu (%dk) blocks.\n"
-msgstr ""
-"Đang thực hiện một công việc thay đổi kích cỡ %s trực tuyến thành %llu (%dk) "
-"khối.\n"
+msgstr "Đang thực hiện một công việc thay đổi kích cỡ %s trực tuyến thành %llu (%dk) khối.\n"
-#: resize/online.c:162
+#: resize/online.c:178
msgid "While trying to extend the last group"
msgstr "Trong khi thử mở rộng nhóm cuối cùng"
-#: resize/online.c:216
+#: resize/online.c:232
#, c-format
msgid "While trying to add group #%d"
msgstr "Trong khi thử thêm nhóm số %d"
-#: resize/online.c:227
+#: resize/online.c:243
#, c-format
-msgid ""
-"Filesystem at %s is mounted on %s, and on-line resizing is not supported on "
-"this system.\n"
-msgstr ""
-"Hệ thống tập tin ở %s được gắn kết vào %s, và tính năng thay đổi kích cỡ "
-"trên dòng không được hỗ trợ trên hệ thống này.\n"
+msgid "Filesystem at %s is mounted on %s, and on-line resizing is not supported on this system.\n"
+msgstr "Hệ thống tập tin ở %s được gắn kết vào %s, và tính năng thay đổi kích cỡ trên dòng không được hỗ trợ trên hệ thống này.\n"
-#: resize/resize2fs.c:348
+#: resize/resize2fs.c:346
#, c-format
msgid "inodes (%llu) must be less than %u"
msgstr "nút thông tin (%llu) phải nhỏ hơn %u"
-#: resize/resize2fs.c:576
+#: resize/resize2fs.c:582
msgid "reserved blocks"
msgstr "khối dành riêng"
-#: resize/resize2fs.c:789
+#: resize/resize2fs.c:807
msgid "meta-data blocks"
msgstr "khối siêu dữ liệu"
-#: resize/resize2fs.c:1735
+#: resize/resize2fs.c:1753
#, c-format
msgid "Should never happen: resize inode corrupt!\n"
msgstr "Không bao giờ nên xảy ra: nút thông tin thay đổi kích cỡ bị hỏng !\n"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:11
-#, fuzzy
-msgid "EXT2FS Library version 1.42.4"
-msgstr "Thư viện EXT2FS phiên bản 1.42"
+msgid "EXT2FS Library version 1.42.6"
+msgstr "Thư viện EXT2FS phiên bản 1.42.6"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:12
msgid "Wrong magic number for ext2_filsys structure"
@@ -5959,7 +5874,7 @@ msgstr "Sai số màu nhiệm cho cấu trúc Powerquest io_channe"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:26
msgid "Wrong magic number for ext2 file structure"
-msgstr "Sai số màu nhiệm cho cấu trúc tệp tin ext2"
+msgstr "Sai số màu nhiệm cho cấu trúc tập tin ext2"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:27
msgid "Wrong magic number for Ext2 Image Header"
@@ -5979,11 +5894,11 @@ msgstr "Sai số màu nhiệm trong siêu khối"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:31
msgid "Filesystem revision too high"
-msgstr "Phiên bản hệ thống tệp tin quá cao"
+msgstr "Phiên bản hệ thống tập tin quá cao"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:32
msgid "Attempt to write to filesystem opened read-only"
-msgstr "Thử viết vào hệ thống tệp tin mà nónó chỉ đọc"
+msgstr "Thử viết vào hệ thống tập tin mà nónó chỉ đọc"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:33
msgid "Can't read group descriptors"
@@ -6027,7 +5942,7 @@ msgstr "Không thể ghi bảng nút thông tin"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:43
msgid "Can't read an inode table"
-msgstr "Không thể đọcbảng nút thông tin"
+msgstr "Không thể đọc bảng nút thông tin"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:44
msgid "Can't read next inode"
@@ -6035,7 +5950,7 @@ msgstr "Không thể đọc nút tiếp theo"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:45
msgid "Filesystem has unexpected block size"
-msgstr "Hệ thống tệp tin có kích cỡ khối bất thường"
+msgstr "Hệ thống tập tin có kích cỡ khối bất thường"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:46
msgid "EXT2 directory corrupted"
@@ -6043,11 +5958,11 @@ msgstr "Thư mục ext2 đã hỏng"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:47
msgid "Attempt to read block from filesystem resulted in short read"
-msgstr "Thử đọc khối từ hệ thống tệp tin kết quả dạng ngắn"
+msgstr "Thử đọc khối từ hệ thống tập tin kết quả dạng ngắn"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:48
msgid "Attempt to write block to filesystem resulted in short write"
-msgstr "Thử ghi khối tới hệ thống tệp tin kết quả dạng ngắn"
+msgstr "Thử ghi khối tới hệ thống tập tin kết quả dạng ngắn"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:49
msgid "No free space in the directory"
@@ -6075,7 +5990,7 @@ msgstr "Lỗi nội bộ trong ext2fs_expand_dir"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:55
msgid "Not enough space to build proposed filesystem"
-msgstr "Không đủ sức chứa để xây dựng hệ thống tệp tin như đề xuất"
+msgstr "Không đủ sức chứa để xây dựng hệ thống tập tin như đề xuất"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:56
msgid "Illegal block number passed to ext2fs_mark_block_bitmap"
@@ -6143,18 +6058,15 @@ msgstr "Siêu khối ext2 bị hỏng."
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:72
msgid "Illegal generic bit number passed to ext2fs_mark_generic_bitmap"
-msgstr ""
-"Số bít chung không hợp lệ được chuyển qua cho ext2fs_mark_generic_bitmap"
+msgstr "Số bít chung không hợp lệ được chuyển qua cho ext2fs_mark_generic_bitmap"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:73
msgid "Illegal generic bit number passed to ext2fs_unmark_generic_bitmap"
-msgstr ""
-"Số bít chung không hợp lệ được chuyển qua cho ext2fs_unmark_generic_bitmap"
+msgstr "Số bít chung không hợp lệ được chuyển qua cho ext2fs_unmark_generic_bitmap"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:74
msgid "Illegal generic bit number passed to ext2fs_test_generic_bitmap"
-msgstr ""
-"Số bít chung không hợp lệ được chuyển qua cho ext2fs_test_generic_bitmap"
+msgstr "Số bít chung không hợp lệ được chuyển qua cho ext2fs_test_generic_bitmap"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:75
msgid "Too many symbolic links encountered."
@@ -6170,15 +6082,15 @@ msgstr "Nút từ một khối sai trong bảng nút"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:78
msgid "Filesystem has unsupported feature(s)"
-msgstr "Hệ thống tệp tin có tính năng không được hỗ trợ"
+msgstr "Hệ thống tập tin có tính năng không được hỗ trợ"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:79
msgid "Filesystem has unsupported read-only feature(s)"
-msgstr "Hệ thống tệp tin không hỗ trợ tính năng chỉ đọc"
+msgstr "Hệ thống tập tin không hỗ trợ tính năng chỉ đọc"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:80
msgid "IO Channel failed to seek on read or write"
-msgstr "Kênh IO gặp lỗi khi tìm kiếm trên tệp tin lúc đọc hay ghi"
+msgstr "Kênh IO gặp lỗi khi tìm kiếm trên tập tin lúc đọc hay ghi"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:81
msgid "Memory allocation failed"
@@ -6206,11 +6118,11 @@ msgstr "Có quá nhiều tham chiếu trong bảng"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:87
msgid "File not found by ext2_lookup"
-msgstr "Tệp tin không tìm được bởi ext2_lookup"
+msgstr "Tập tin không tìm được bởi ext2_lookup"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:88
msgid "File open read-only"
-msgstr "Mở tệp tin trong chế độ chỉ cho đọc"
+msgstr "Mở tập tin trong chế độ chỉ cho đọc"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:89
msgid "Ext2 directory block not found"
@@ -6230,7 +6142,7 @@ msgstr "Người dùng yêu cầu hủy"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:93
msgid "Ext2 file too big"
-msgstr "Tệp tin ext2 quá lớn"
+msgstr "Tập tin ext2 quá lớn"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:94
msgid "Supplied journal device not a block device"
@@ -6266,7 +6178,7 @@ msgstr "Số khối thuộc tính mở rộng không hợp lệ"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:102
msgid "Cannot create filesystem with requested number of inodes"
-msgstr "Không thể tạo hệ thống tệp tin với số nút đã yêu cầu"
+msgstr "Không thể tạo hệ thống tập tin với số nút đã yêu cầu"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:103
msgid "E2image snapshot not in use"
@@ -6398,19 +6310,19 @@ msgstr "Inode does not use extents"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:135
msgid "No 'next' extent"
-msgstr "Không có extent 'tiếp theo'"
+msgstr "Không có extent “tiếp theo”"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:136
msgid "No 'previous' extent"
-msgstr "Không có extent 'liền trước'"
+msgstr "Không có extent “liền trước”"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:137
msgid "No 'up' extent"
-msgstr "Không có extent 'lên'"
+msgstr "Không có extent “lên”"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:138
msgid "No 'down' extent"
-msgstr "Không có extent 'xuống'"
+msgstr "Không có extent “xuống”"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:139
msgid "No current node"
@@ -6446,12 +6358,11 @@ msgstr "Kênh I/O không hỗ trợ số khối 64-bít"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:147
msgid "Can't check if filesystem is mounted due to missing mtab file"
-msgstr ""
-"Không thể kiểm tra nếu hệ thống tệp tin được gắn bởi vì mất tệp tin mtab"
+msgstr "Không thể kiểm tra nếu hệ thống tập tin được gắn bởi vì mất tập tin mtab"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:148
msgid "Filesystem too large to use legacy bitmaps"
-msgstr "Hệ thống tệp tin quá lớn để có thể sử dụng mảng kiểu cũ"
+msgstr "Hệ thống tập tin quá lớn để có thể sử dụng mảng kiểu cũ"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:149
msgid "MMP: invalid magic number"
@@ -6467,7 +6378,7 @@ msgstr "MMP: fsck đang chạy"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:152
msgid "MMP: block number beyond filesystem range"
-msgstr "MMP: số khối nằm xa ngoài vùng của hệ thống tệp tin"
+msgstr "MMP: số khối nằm xa ngoài vùng của hệ thống tập tin"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:153
msgid "MMP: undergoing an unknown operation"
@@ -6475,7 +6386,7 @@ msgstr "MMP: trải qua một thao tác chưa được biết đến"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:154
msgid "MMP: filesystem still in use"
-msgstr "MMP: hệ thống tệp tin vẫn đang được sử dụng"
+msgstr "MMP: hệ thống tập tin vẫn đang được sử dụng"
#: lib/ext2fs/ext2_err.c:155
msgid "MMP: open with O_DIRECT failed"
@@ -6531,7 +6442,7 @@ msgstr "Tham số không hợp lệ được chuyển qua cho thư viện profil
#: e2fsck/prof_err.c:23
msgid "Attempt to modify read-only profile"
-msgstr "Thử viết vào hệ thống tệp tin profile chỉ đọc"
+msgstr "Thử viết vào hệ thống tập tin profile chỉ đọc"
#: e2fsck/prof_err.c:24
msgid "Profile section header not at top level"
@@ -6630,7 +6541,7 @@ msgstr "Giá trị số mầu nhiệm sai trong profile_file_data_t"
#~ msgstr "cỡ đoạn không hợp lệ — %s"
#~ msgid "Warning: fragments not supported. Ignoring -f option\n"
-#~ msgstr "Cảnh báo: không hỗ trợ đoạn nên bỏ qua tùy chọn « -f »\n"
+#~ msgstr "Cảnh báo: không hỗ trợ đoạn nên bỏ qua tùy chọn “-f”\n"
#~ msgid "Calling BLKDISCARD from %llu to %llu "
#~ msgstr "Đang gọi BLKDISCARD từ %llu đến %llu "